constitutionalism

Học thuật
Thân thiện
constitutionalism

The professor explains constitutionalism to the class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa hợp hiến: Một hệ tư tưởng hoặc nguyên tắc chính trị ủng hộ việc thiết lập duy trì một hệ thống chính phủ dựa trên một hiến pháp, trong đó quyền lực của chính phủ bị giới hạn bởi luật pháp các quyền cá nhân được bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country's transition to democracy was guided by a strong belief in constitutionalism. (Sự chuyển đổi sang nền dân chủ của đất nước được dẫn dắt bởi niềm tin mạnh mẽ vào chủ nghĩa hợp hiến.)
    • The professor's lecture focused on the history of constitutionalism in Western political thought. (Bài giảng của giáo sư tập trung vào lịch sử của chủ nghĩa hợp hiến trong tư tưởng chính trị phương Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liberal constitutionalism": Chủ nghĩa hợp hiến tự do, nhấn mạnh việc bảo vệ các quyền tự do cá nhân sự phân chia quyền lực.

    • Liberal constitutionalism forms the basis of many modern democratic states. (Chủ nghĩa hợp hiến tự do tạo nên nền tảng của nhiều quốc gia dân chủ hiện đại.)
  • "The principles of constitutionalism": Các nguyên tắc của chủ nghĩa hợp hiến, thường bao gồm chủ quyền pháp luật, kiểm soát cân bằng quyền lực, bảo vệ quyền con người.

    • The court's ruling was seen as a victory for the principles of constitutionalism. (Phán quyết của tòa án được xem một chiến thắng cho các nguyên tắc của chủ nghĩa hợp hiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Constitutional (adj): thuộc về hiến pháp, hợp hiến.

    • A constitutional amendment requires broad support. (Một sửa đổi hiến pháp đòi hỏi sự ủng hộ rộng rãi.)
  • Constitution (n): hiến pháp.

    • The nation's constitution guarantees freedom of speech. (Hiến pháp của quốc gia đảm bảo quyền tự do ngôn luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Rule of law: Pháp quyền (nguyên tắc mọi cá nhân tổ chức đều phải tuân thủ pháp luật).
  • Limited government: Chính phủ bị giới hạn quyền lực (bởi hiến pháp luật pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "constitutionalism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "constitutionalism")

constitutionalism

The professor explains constitutionalism to the class.

Noun
  1. Chủ nghĩa hợp hiến.