constitutionnaliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hiến pháp hóa: Hành động đưa một nguyên tắc, quyền lợi, hoặc một quy định pháp lý vào trong văn bản hiến pháp của một quốc gia, nhằm nâng cao vị thế pháp lý của nó và đảm bảo tính ổn định lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement souhaite constitutionnaliser le droit à l'environnement. (Chính phủ muốn hiến pháp hóa quyền được sống trong môi trường trong lành.)
- Cette réforme vise à constitutionnaliser le principe de laïcité. (Cải cách này nhằm mục đích hiến pháp hóa nguyên tắc thế tục.)
- Les députés débattent pour savoir s'il faut constitutionnaliser l'interdiction de la peine de mort. (Các nghị sĩ tranh luận xem có nên hiến pháp hóa lệnh cấm án tử hình hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être constitutionnalisé" (dạng bị động): được hiến pháp hóa.
- Le droit de grève est constitutionnalisé en France depuis 1946. (Quyền đình công đã được hiến pháp hóa ở Pháp từ năm 1946.)
Biến thể và từ gần giống
- Constitutionnel, -elle (tính từ): thuộc về hiến pháp, hợp hiến.
- une réforme constitutionnelle (một cải cách hiến pháp)
- Constitution (danh từ): hiến pháp.
- la Constitution de la Ve République (Hiến pháp của Đệ Ngũ Cộng hòa)
- Constitutionnalisation (danh từ giống cái): sự hiến pháp hóa.
- La constitutionnalisation de ce droit est un progrès. (Việc hiến pháp hóa quyền này là một bước tiến.)
Từ đồng nghĩa
- Intégrer dans la Constitution: đưa vào Hiến pháp.
- Graver dans le marbre constitutionnel: khắc vào đá cẩm thạch của hiến pháp (cách nói hình tượng nhấn mạnh tính vĩnh cửu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ này)
ngoại động từ
- hiến pháp hóa