constitutor
/'kɔnstitju:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sáng lập, người thiết lập, người thành lập: Chỉ một cá nhân có vai trò chính trong việc tạo dựng, thiết lập nên một tổ chức, chính phủ, chế độ hoặc hệ thống mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is recognized as the main constitutor of the new republic. (Ông ấy được công nhận là người sáng lập chính của nền cộng hòa mới.)
- The constitutors of the university laid down its core principles. (Những người sáng lập trường đại học đã đặt ra các nguyên tắc cốt lõi của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A key constitutor": Một người sáng lập then chốt, có đóng góp quan trọng.
- She was a key constitutor to the peace treaty. (Bà ấy là một người đóng góp then chốt cho hiệp ước hòa bình.)
"The founding constitutor": Người sáng lập đầu tiên, nguyên thủy.
- We honor the founding constitutor of this institution. (Chúng tôi tôn vinh người sáng lập đầu tiên của tổ chức này.)
Biến thể và từ gần giống
Constitute (động từ): Cấu thành, thiết lập.
- These chapters constitute the first part of the book. (Những chương này cấu thành phần đầu tiên của cuốn sách.)
Constitution (danh từ): Hiến pháp; sự thành lập; thể chất.
- The country adopted a new constitution. (Đất nước đã thông qua một bản hiến pháp mới.)
Constitutional (tính từ): Thuộc về hiến pháp; hợp hiến.
- This is a constitutional right. (Đây là một quyền hợp hiến.)
Từ đồng nghĩa
- Founder: Người sáng lập.
- Establisher: Người thiết lập.
- Initiator: Người khởi xướng.
Từ trái nghĩa
- Dissolver: Người giải thể.
- Terminator: Người chấm dứt.
danh từ
- người sáng lập, người thiết lập, người thành lập (một chính phủ, một chế độ mới)