constringent

/kən'strindʤənt/
Học thuật
Thân thiện
constringent

The doctor applied a constringent bandage to the patient's swollen ankle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm siết lại, làm co lại: "Constringent" mô tả tính chất của một chất hoặc tác nhân khả năng làm cho các , hoặc mạch máu co lại hoặc thắt chặt lại.
    • tác dụng làm se: Trong y học hoặc dược học, từ này có thể dùng để chỉ chất tác dụng làm se da hoặc niêm mạc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor applied a constringent lotion to reduce the swelling. (Bác sĩ bôi một loại dung dịch tác dụng làm co để giảm sưng.)
    • Some herbs have a constringent effect on blood vessels. (Một số loại thảo mộc tác dụng làm co mạch máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y tế: Thường dùng để mô tả thuốc hoặc phương pháp điều trị nhằm thu nhỏ hoặc giảm tiết dịch.
    • A constringent compress was used to stop the minor bleeding. (Một miếng gạc tác dụng làm se được sử dụng để cầm máu cho vết thương nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Constringe (động từ): làm co lại, siết chặt.

    • The cold air seemed to constringe the skin. (Không khí lạnh dường như làm da co lại.)
  • Constriction (danh từ): sự thắt chặt, sự co lại.

    • The constriction of the blood vessels can cause high blood pressure. (Sự co thắt của mạch máu có thể gây ra huyết áp cao.)
  • Astringent (tính từ): tính chất làm se, rất gần nghĩa thông dụng hơn "constringent".

    • Witch hazel is a common astringent used in skincare. (Cây phỉ một chất làm se phổ biến được dùng trong chăm sóc da.)
Từ đồng nghĩa
  • Astringent: làm se, làm co.
  • Contractive: tính chất co lại.
  • Styptic: cầm máu (thường chỉ chất làm co mạch để cầm máu).
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: "Constringent" một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, dược học hoặc khoa học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "astringent" được ưa dùng hơn.
  • Không nhầm lẫn: Không nhầm lẫn với "constraining" (hạn chế, kiềm chế) hai từ gốc nghĩa khác nhau.
constringent

The doctor applied a constringent bandage to the patient's swollen ankle.

tính từ
  1. siết lại, lại, bóp lại, co lại