construal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giải thích, sự diễn giải: Hành động hoặc quá trình hiểu, giải thích ý nghĩa của một câu nói, văn bản, hành động hoặc tình huống theo một cách cụ thể. Nó nhấn mạnh đến cách thức cá nhân hoặc nhóm người hiểu và gán nghĩa cho một sự việc.
- Cách hiểu, lối giải thích: Bản thân kết quả của quá trình giải thích đó, tức là một cách hiểu cụ thể về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Different readers may have different construals of the same poem. (Những độc giả khác nhau có thể có những cách hiểu khác nhau về cùng một bài thơ.)
- Her construal of the contract's clause was more favorable to our position. (Cách giải thích của cô ấy về điều khoản hợp đồng có lợi hơn cho lập trường của chúng tôi.)
- The psychologist studied the patient's construal of past events. (Nhà tâm lý học nghiên cứu cách bệnh nhân diễn giải các sự kiện trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A narrow/broad construal": Một cách hiểu hẹp/rộng.
- The court adopted a narrow construal of the constitutional right. (Tòa án đã áp dụng một cách giải thích hẹp về quyền hiến định.)
- "Subjective construal": Cách hiểu chủ quan, mang tính cá nhân.
- Art often invites subjective construal rather than a single correct interpretation. (Nghệ thuật thường mời gọi cách hiểu chủ quan hơn là một sự diễn giải đúng duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Construe (động từ): giải thích, suy diễn.
- How do you construe his silence? (Bạn giải thích sự im lặng của anh ta như thế nào?)
- Interpretation (danh từ): sự giải thích, sự diễn giải (từ đồng nghĩa gần, nhưng "construal" thường nhấn mạnh hơn vào quá trình xây dựng ý nghĩa của người tiếp nhận).
- Construction (danh từ): sự cấu tạo, sự xây dựng; trong ngôn ngữ học có thể chỉ việc phân tích cú pháp.
Từ đồng nghĩa
- Interpretation: sự giải thích, sự diễn giải.
- Understanding: sự hiểu, cách hiểu.
- Reading: cách đọc, cách hiểu (đối với văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "construal". Tuy nhiên, động từ gốc "construe" có thể kết hợp.) - Construe something as something: Hiểu/giải thích điều gì như là một điều gì đó. - His offer was construed as an apology. (Lời đề nghị của anh ta được hiểu như một lời xin lỗi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "construal".)
Noun
- sự giải thích về nghĩa của một thứ gì đó, hoạt động giải thích (một câu, một bài văn...)