constructional
/kən'strʌkʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) sự xây dựng: Liên quan đến quá trình hoặc hoạt động xây dựng các công trình kiến trúc, nhà cửa, cầu đường.
- (Thuộc về) cấu trúc: Liên quan đến cách thức một thứ được xây dựng, lắp ráp hoặc tổ chức bên trong.
- (Thuộc về) cơ cấu: Liên quan đến sự sắp xếp và mối quan hệ giữa các bộ phận tạo nên một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The constructional details of the bridge are very complex. (Các chi tiết về mặt xây dựng của cây cầu rất phức tạp.)
- We need to analyze the constructional integrity of the building. (Chúng ta cần phân tích tính toàn vẹn về mặt cấu trúc của tòa nhà.)
- The report highlights several constructional flaws in the design. (Báo cáo nêu bật một số lỗi về mặt cơ cấu trong thiết kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Constructional engineering": kỹ thuật xây dựng công trình.
- He specializes in constructional engineering. (Anh ấy chuyên về kỹ thuật xây dựng công trình.)
"Constructional grammar": ngữ pháp cấu trúc (một lý thuyết ngôn ngữ học).
- The linguist presented a paper on constructional grammar. (Nhà ngôn ngữ học đã trình bày một bài báo về ngữ pháp cấu trúc.)
Biến thể và từ gần giống
Construct (v): xây dựng, kiến tạo.
- They plan to construct a new hospital. (Họ dự định xây dựng một bệnh viện mới.)
Construction (n): sự xây dựng; công trình xây dựng; cấu trúc.
- The construction of the skyscraper took three years. (Việc xây dựng tòa nhà chọc trời mất ba năm.)
Constructive (adj): mang tính xây dựng, có ích.
- She appreciated his constructive criticism. (Cô ấy đánh giá cao những lời phê bình mang tính xây dựng của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Structural: (thuộc về) kết cấu, cấu trúc.
- Architectural: (thuộc về) kiến trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "constructional")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "constructional")
tính từ
- (thuộc) sự xây dựng, (thuộc) cấu trúc, (thuộc) cơ cấu