constructive breach
Học thuậtThân thiện
A company's failure to deliver materials before the agreed date is a constructive breach.
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Vi phạm hợp đồng trước thời hạn thực hiện: Hành vi của một bên trong hợp đồng cho thấy rõ ràng họ sẽ không thể hoặc không có ý định thực hiện nghĩa vụ của mình trước khi thời hạn thực hiện nghĩa vụ đó đến hạn. Điều này cho phép bên kia coi hợp đồng đã bị vi phạm ngay lập tức, mà không cần phải chờ đến thời điểm thực hiện nghĩa vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The seller's announcement that he would not deliver the goods constituted a constructive breach of the contract. (Tuyên bố của người bán rằng ông ta sẽ không giao hàng đã cấu thành một vi phạm hợp đồng trước thời hạn.)
- A constructive breach allows the injured party to sue for damages immediately. (Một vi phạm hợp đồng trước thời hạn cho phép bên bị vi phạm kiện đòi bồi thường thiệt hại ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to amount to a constructive breach": được coi là/hàm ý một sự vi phạm hợp đồng trước thời hạn.
- His refusal to provide the necessary documents amounted to a constructive breach. (Việc anh ta từ chối cung cấp các tài liệu cần thiết được coi là một vi phạm hợp đồng trước thời hạn.)
"to declare a constructive breach": tuyên bố có sự vi phạm hợp đồng trước thời hạn.
- Upon learning the contractor had sold the materials elsewhere, the client declared a constructive breach. (Sau khi biết nhà thầu đã bán vật liệu cho nơi khác, khách hàng đã tuyên bố có một vi phạm hợp đồng trước thời hạn.)
Biến thể và từ gần giống
Anticipatory breach (n): Vi phạm trước thời hạn. Đây là thuật ngữ đồng nghĩa và phổ biến hơn cho "constructive breach".
- The legal doctrine of anticipatory breach is also known as constructive breach. (Nguyên tắc pháp lý về vi phạm trước thời hạn còn được gọi là constructive breach.)
Repudiation (of contract) (n): Sự từ chối thực hiện hợp đồng. Đây là hành vi cốt lõi dẫn đến một "constructive breach".
- The buyer's repudiation of the agreement was treated as a constructive breach. (Hành vi từ chối thực hiện thỏa thuận của người mua đã được coi là một vi phạm hợp đồng trước thời hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Anticipatory breach: Vi phạm trước thời hạn.
- Implied breach: Vi phạm ngầm định (nhấn mạnh vào tính chất được suy ra từ hành vi).
Thành ngữ liên quan
- "To put the other party in anticipatory breach": Khiến cho bên kia rơi vào tình trạng vi phạm trước thời hạn (thường dùng trong phân tích pháp lý).
- By clearly stating he would not perform, he put himself in constructive breach. (Bằng cách tuyên bố rõ ràng sẽ không thực hiện, anh ta đã tự đặt mình vào tình trạng vi phạm hợp đồng trước thời hạn.)
A company's failure to deliver materials before the agreed date is a constructive breach.
Noun
- việc vi phạm hợp đồng xảy ra trước thời gian sựn thi hành được yêu cầu.