constructiveness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất xây dựng, tính xây dựng: Chất lượng của việc mang lại lợi ích, đóng góp tích cực hoặc giúp cải thiện một tình huống, ý tưởng hay mối quan hệ.
- Khả năng đem lại sự cải thiện: Phẩm chất của việc có tác động tích cực, hướng tới sự phát triển hoặc tiến bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I appreciate the constructiveness of your feedback. (Tôi đánh giá cao tính xây dựng trong phản hồi của bạn.)
- The success of the meeting depended on the constructiveness of the discussion. (Thành công của cuộc họp phụ thuộc vào tính xây dựng của cuộc thảo luận.)
- Her comments lacked constructiveness and were only meant to criticize. (Nhận xét của cô ấy thiếu tính xây dựng và chỉ nhằm mục đích chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A spirit of constructiveness": Tinh thần xây dựng.
- We need to approach these negotiations with a spirit of constructiveness. (Chúng ta cần tiếp cận các cuộc đàm phán này với tinh thần xây dựng.)
"To value constructiveness": Coi trọng tính xây dựng.
- A good leader values constructiveness over mere agreement. (Một nhà lãnh đạo giỏi coi trọng tính xây dựng hơn là sự đồng ý đơn thuần.)
Biến thể và từ gần giống
Constructive (adj): mang tính xây dựng.
- She gave some constructive advice. (Cô ấy đã đưa ra một số lời khuyên mang tính xây dựng.)
Construct (động từ): xây dựng, kiến tạo. (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải biến thể trực tiếp của "constructiveness").
Từ đồng nghĩa
- Helpfulness: tính hữu ích.
- Productiveness: tính hiệu quả, tính sinh lợi.
- Positiveness: tính tích cực.
Từ trái nghĩa
- Destructiveness: tính phá hoại.
- Negativeness: tính tiêu cực.
- Unhelpfulness: tính không hữu ích.
Noun
- sự xây dựng, sự cải thiện.