constructivism

Học thuật
Thân thiện
constructivism

Constructivism influenced the design of this geometric sculpture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Nghệ thuật) Chủ nghĩa kết cấu: Một trào lưu nghệ thuật trừu tượng xuất hiện ở Nga sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất, nhấn mạnh vào việc sử dụng các vật liệu công nghiệp để tạo dựng các đối tượng phi biểu hình (không tả thực).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Russian constructivism had a profound influence on modern architecture and design. (Chủ nghĩa kết cấu của Nga đã ảnh hưởng sâu sắc đến kiến trúc thiết kế hiện đại.)
    • The artist's work is deeply rooted in the principles of constructivism. (Tác phẩm của nghệ sĩ này bắt nguồn sâu xa từ các nguyên tắc của chủ nghĩa kết cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The constructivism of the early 20th century": Chủ nghĩa kết cấu của đầu thế kỷ 20.
    • The constructivism of the early 20th century rejected decorative art in favor of geometric forms. (Chủ nghĩa kết cấu của đầu thế kỷ 20 từ chối nghệ thuật trang trí để ủng hộ các hình thức hình học.)
Biến thể từ gần giống
  • Constructivist (adj): (thuộc về) chủ nghĩa kết cấu.
    • A constructivist sculpture. (Một tác phẩm điêu khắc theo chủ nghĩa kết cấu.)
  • Constructivist (n): Người theo chủ nghĩa kết cấu, nghệ sĩ kết cấu.
    • The constructivists believed art should serve social purposes. (Các nghệ sĩ theo chủ nghĩa kết cấu tin rằng nghệ thuật nên phục vụ mục đích xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Geometric abstraction: Trừu tượng hình học (một phong cách nghệ thuật tương tự nhấn mạnh hình học).
  • Nonrepresentational art: Nghệ thuật phi biểu hình.
Lưu ý về từ
  • Từ này chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ chuyên ngành trong lịch sử nghệ thuật, phê bình nghệ thuật kiến trúc. ít khi được dùng trong ngữ cảnh thông thường hàng ngày.
constructivism

Constructivism influenced the design of this geometric sculpture.

Noun
  1. (nghệ thuật) xu hướng tạo dựng
  2. chủ nghĩa kết cấu

Từ chứa "constructivism"