deconstructivism
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa giải tỏa kết cấu: Một trường phái hoặc phong cách kiến trúc hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, có đặc điểm là sự phân mảnh, biến dạng, và phá vỡ các hình thức kiến trúc truyền thống. Nó thường tạo ra các cấu trúc trông có vẻ không ổn định, phi đối xứng và phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Deconstructivism challenges traditional ideas of harmony and continuity in building design. (Chủ nghĩa giải tỏa kết cấu thách thức những ý tưởng truyền thống về sự hài hòa và tính liên tục trong thiết kế công trình.)
- The museum is a famous example of deconstructivism. (Bảo tàng đó là một ví dụ nổi tiếng của chủ nghĩa giải tỏa kết cấu.)
- His work is heavily influenced by deconstructivism. (Tác phẩm của ông ấy chịu ảnh hưởng nặng nề bởi chủ nghĩa giải tỏa kết cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phê bình nghệ thuật: Thuật ngữ này đôi khi được mở rộng để mô tả một cách tiếp cận tương tự trong các lĩnh vực nghệ thuật khác như điêu khắc hoặc thiết kế nội thất, nơi các hình thức bị phá vỡ và tái lắp ghép.
- The sculpture exhibits principles of deconstructivism. (Tác phẩm điêu khắc thể hiện các nguyên tắc của chủ nghĩa giải tỏa kết cấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Deconstructivist (adj): (thuộc về) chủ nghĩa giải tỏa kết cấu.
- deconstructivist architecture (kiến trúc theo chủ nghĩa giải tỏa kết cấu)
- Deconstruct (động từ): Giải tỏa kết cấu, phân tích để phá vỡ các cấu trúc có sẵn (thường trong văn học, triết học).
- to deconstruct a text (giải tỏa kết cấu một văn bản)
Từ đồng nghĩa
- Deconstructivist architecture: Kiến trúc giải tỏa kết cấu (cụm từ mô tả chính xác hơn).
- Fragmented architecture: Kiến trúc phân mảnh (mô tả đặc điểm).
Lưu ý
- Deconstructivism là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong kiến trúc và phê bình nghệ thuật. Nó bắt nguồn từ lý thuyết "giải cấu trúc" (deconstruction) trong triết học, nhưng trong bối cảnh kiến trúc, nó chủ yếu đề cập đến các biểu hiện hình thức và không gian cụ thể hơn là các lý thuyết triết học phức tạp.
Noun
- Chủ Nghĩa giải tỏa kết cấu