constructivist

Học thuật
Thân thiện
constructivist

A constructivist assembles geometric shapes into a large abstract sculpture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo chủ nghĩa kiến tạo: Một người ủng hộ hoặc tuân theo các nguyên tắc của chủ nghĩa kiến tạo (constructivism), đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục, tâm lý học hoặc nghệ thuật.
    • Nghệ sĩ theo trường phái kiến tạo: Một nghệ sĩ tạo ra các tác phẩm thuộc về trường phái kiến tạo, một phong trào nghệ thuật hiện đại chú trọng vào việc sử dụng các vật liệu công nghiệp hình thức hình học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • As a constructivist, the teacher believes students learn best by building their own understanding through experience. ( một người theo chủ nghĩa kiến tạo, giáo viên tin rằng học sinh học tốt nhất bằng cách xây dựng sự hiểu biết của chính mình thông qua trải nghiệm.)
    • The exhibition features works by Russian constructivists like Vladimir Tatlin. (Triển lãm trưng bày các tác phẩm của các nghệ sĩ kiến tạo người Nga như Vladimir Tatlin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A constructivist approach": Phương pháp tiếp cận kiến tạo, thường dùng trong giáo dục để chỉ phương pháp dạy học dựa trên lý thuyết rằng kiến thức được người học chủ động xây dựng nên.
    • The school adopts a constructivist approach to science education. (Ngôi trường áp dụng phương pháp tiếp cận kiến tạo trong giáo dục khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Constructivism (n): Chủ nghĩa kiến tạo (trong nghệ thuật, kiến trúc, hoặc lý thuyết học tập).
  • Constructivist (adj): (Thuộc về) chủ nghĩa kiến tạo.
    • constructivist theory (lý thuyết kiến tạo)
    • constructivist art (nghệ thuật kiến tạo)
Từ đồng nghĩa
  • Trong giáo dục/tâm lý: Người theo thuyết kiến tạo.
  • Trong nghệ thuật: Nghệ sĩ tiên phong (avant-garde artist), nghệ sĩ hiện đại (modernist artist) – khi nói trong bối cảnh cụ thể của phong trào kiến tạo.
constructivist

A constructivist assembles geometric shapes into a large abstract sculpture.

Noun
  1. Người theo xu hướng tạo dựng
  2. nghệ sỹ của trường phái tạo dựng.