consubstantialité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thần học) Sự đồng bản thể, sự đồng chất: Một khái niệm thần học Kitô giáo mô tả mối quan hệ giữa Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần trong Ba Ngôi, rằng họ cùng chia sẻ một bản thể thần linh duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le dogme de la consubstantialité est central dans la théologie chrétienne. (Giáo lý về sự đồng bản thể là trung tâm trong thần học Kitô giáo.)
- Le concile de Nicée a affirmé la consubstantialité du Père et du Fils. (Công đồng Nicêa đã khẳng định sự đồng bản thể của Chúa Cha và Chúa Con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Doctrine de la consubstantialité": Học thuyết về sự đồng bản thể.
- La doctrine de la consubstantialité distingue le christianisme nicéen de certaines hérésies. (Học thuyết về sự đồng bản thể phân biệt Kitô giáo theo Công đồng Nicêa với một số tà thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Consubstantiel (adj): (có tính chất) đồng bản thể.
- Le Fils est consubstantiel au Père. (Chúa Con đồng bản thể với Chúa Cha.)
Từ đồng nghĩa
- Homousie (n.f): (thần học) Đồng bản thể (một thuật ngữ Hy Lạp tương đương).
- Unité de substance (cụm danh từ): Sự thống nhất về bản thể.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ này gần như chỉ được sử dụng trong bối cảnh thần học, triết học tôn giáo hoặc các cuộc thảo luận học thuật về Kitô giáo. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
danh từ giống cái
- (tôn giáo) sự đồng chất