consubstantiality
/,kɔnsəbstənʃi'æliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính đồng thể chất: Trong thần học, đặc biệt là Cơ Đốc giáo, đây là thuật ngữ dùng để diễn tả sự đồng nhất về bản thể hoặc bản chất giữa các thực thể, thường là giữa Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần trong giáo lý Chúa Ba Ngôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctrine of the Trinity emphasizes the consubstantiality of the Father and the Son. (Giáo lý Chúa Ba Ngôi nhấn mạnh tính đồng thể chất của Chúa Cha và Chúa Con.)
- Theological debates often revolve around the concept of consubstantiality. (Các cuộc tranh luận thần học thường xoay quanh khái niệm tính đồng thể chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the consubstantiality of the Trinity": tính đồng thể chất của Chúa Ba Ngôi.
- The Nicene Creed affirms the consubstantiality of the Trinity. (Kinh Tin Kính Nicaea xác nhận tính đồng thể chất của Chúa Ba Ngôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Consubstantial (adj): đồng thể chất, đồng bản thể.
- They are considered consubstantial persons of the Godhead. (Họ được coi là những ngôi vị đồng thể chất của Thần Tính.)
Từ đồng nghĩa
- Coessentiality: tính đồng bản thể.
- Homousian: (từ lịch sử thần học) có cùng một bản thể.
danh từ
- tính đồng thể chất