consubstantiel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Tôn giáo) Đồng chất: Chỉ sự cùng chung một bản thể, một thực thể. Thuật ngữ thần học quan trọng, đặc biệt dùng để mô tả mối quan hệ giữa các ngôi trong Chúa Ba Ngôi.
- Gắn bó mật thiết, không thể tách rời: Chỉ hai hay nhiều yếu tố, khái niệm hoặc thực thể liên kết chặt chẽ với nhau đến mức tạo thành một tổng thể thống nhất, không thể tồn tại độc lập.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le Père et le Fils sont consubstantiels. (Chúa Cha và Chúa Con là đồng chất.)
- Dans cette philosophie, l'esprit et la matière sont présentés comme consubstantiels. (Trong triết học này, tinh thần và vật chất được trình bày như là gắn bó mật thiết, không thể tách rời.)
- Leur amitié est consubstantielle à leur collaboration professionnelle. (Tình bạn của họ gắn bó mật thiết, không thể tách rời với sự hợp tác chuyên môn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être consubstantiel à quelque chose": Là bản chất không thể tách rời của một cái gì đó, gắn liền một cách cố hữu.
- La liberté est consubstantielle à la dignité humaine. (Tự do là bản chất không thể tách rời của phẩm giá con người.)
- Trong phân tích văn hóa hoặc xã hội, từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để nhấn mạnh sự gắn kết sâu sắc.
- Le blues est consubstantiel à l'histoire de la communauté afro-américaine. (Nhạc blues gắn bó mật thiết với lịch sử của cộng đồng người Mỹ gốc Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Consubstantialité (danh từ giống cái): Tính đồng chất, sự gắn bó mật thiết.
- La doctrine de la consubstantialité des personnes divines. (Học thuyết về tính đồng chất của các ngôi thần thánh.)
- Inséparable (tính từ): Không thể tách rời. (Từ gần nghĩa với nghĩa phổ thông, nhưng ít tính học thuật/thần học hơn).
- Homousios (tính từ, từ Hy Lạp): Đồng bản thể. (Thuật ngữ gốc Hy Lạp tương đương trong thần học).
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa tôn giáo): Đồng bản thể, đồng nhất thể.
- (Cho nghĩa phổ thông): Gắn liền, cố hữu, không thể tách rời, liên đới mật thiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "consubstantiel".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "consubstantiel". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, triết học hoặc thần học.
tính từ
- (tôn giáo) đồng chất
- Les trois personnes de la Trinité sont consubstantiellesba ngôi cùng đồng chất
- cùng tồn tại, không thể tách nhau