consuetude
/'kɔnswitju:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập quán, tục lệ: Một thói quen hoặc cách thức hành xử đã được thiết lập lâu đời trong một cộng đồng, xã hội hoặc nhóm người cụ thể, thường được chấp nhận rộng rãi như một chuẩn mực.
- Quan hệ xã hội, sự giao thiệp trong xã hội: Các quy tắc và thông lệ điều chỉnh cách mọi người tương tác và cư xử với nhau trong một cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient consuetude of the village dictated how land was inherited. (Tập quán cổ xưa của ngôi làng quy định cách thức thừa kế đất đai.)
- Social consuetude requires us to greet each other politely. (Tục lệ xã hội đòi hỏi chúng ta phải chào hỏi nhau một cách lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have the force of consuetude": Có sức mạnh, hiệu lực của một tập quán đã được thừa nhận.
- Over centuries, these practices have acquired the force of consuetude. (Qua nhiều thế kỷ, những tập tục này đã có được sức mạnh của tập quán.)
- "Consuetude of the trade": Tập quán của một ngành nghề hoặc lĩnh vực thương mại cụ thể.
- Payment within 30 days is a consuetude of the trade. (Thanh toán trong vòng 30 ngày là một tập quán của ngành này.)
Biến thể và từ gần giống
- Consuetudinary (Tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến tập quán.
- Consuetudinary law is based on long-standing practices. (Luật tập quán dựa trên những tập tục lâu đời.)
- Custom (Danh từ): Tập quán, phong tục (từ thông dụng hơn, gần nghĩa với 'consuetude').
Từ đồng nghĩa
- Custom: Tập quán, phong tục.
- Tradition: Truyền thống.
- Usage: Tập tục, cách sử dụng (theo thói quen).
- Practice: Thông lệ, tập quán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- tập quán, tục lệ
- quan hệ xã hội, sự giao thiệp trong xã hội