consultable

Học thuật
Thân thiện
consultable

Les livres sont consultables dans la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể tham khảo, có thể tra cứu: Dùng để mô tả một tài liệu, sách vở, dữ liệu hoặc nguồn thông tin nào đó có sẵn mở ra cho mọi người xem, đọc hoặc nghiên cứu để lấy thông tin.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les archives sont consultables en ligne. (Các tài liệu lưu trữ có thể tra cứu trực tuyến.)
    • Ce livre est consultable à la bibliothèque municipale. (Cuốn sách này có thể tham khảo tại thư viện thành phố.)
    • La base de données est consultable par tous les employés. (Cơ sở dữ liệu có thể được tất cả nhân viên tra cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Document consultable": Tài liệu có thể tham khảo.

    • Le contrat est un document consultable par les deux parties. (Hợp đồngmột tài liệu mà cả hai bên đều có thể tham khảo.)
  • "Public consultable": Dành cho công chúng tham khảo.

    • Le registre est public et consultable à la mairie. (Sổ đăng ký là công khai có thể tra cứu tại tòa thị chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Consulter (động từ): tham khảo, tra cứu.

    • Il faut consulter un dictionnaire. (Cần phải tra từ điển.)
  • Consultation (danh từ): sự tham khảo, sự tra cứu; cuộc hội ý.

    • La consultation des dossiers est gratuite. (Việc tham khảo hồ sơmiễn phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Accessible: có thể tiếp cận, dễ tiếp cận.
  • Disponible: có sẵn, sẵn có.
  • Visible: có thể nhìn thấy, có thể xem.
Từ trái nghĩa
  • Confidentiel: bí mật, cơ mật.
  • Inaccessible: không thể tiếp cận.
  • Non disponible: không có sẵn.
consultable

Les livres sont consultables dans la bibliothèque.

tính từ
  1. có thể tham khảo, có thể tra (sách)