consulting-hours

/kən'sʌltiɳ'auəz/
Học thuật
Thân thiện
consulting-hours

The doctor is available during consulting-hours.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Giờ khám bệnh: Khoảng thời gian cụ thể trong ngày một bác sĩ hoặc chuyên gia y tế sẵn sàng tiếp nhận thăm khám cho bệnh nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • The doctor's consulting-hours are from 9 a.m. to 5 p.m., Monday to Friday. (Giờ khám bệnh của bác sĩ từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều, từ thứ Hai đến thứ Sáu.)
    • Please call to confirm the consulting-hours before your visit. (Vui lòng gọi điện để xác nhận giờ khám bệnh trước khi đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within consulting-hours": trong giờ khám bệnh.

    • Walk-in patients are only accepted within consulting-hours. (Bệnh nhân không hẹn trước chỉ được tiếp nhận trong giờ khám bệnh.)
  • "outside of consulting-hours": ngoài giờ khám bệnh.

    • For emergencies outside of consulting-hours, please go to the hospital. (Đối với các trường hợp khẩn cấp ngoài giờ khám bệnh, vui lòng đến bệnh viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Consultation (n): cuộc thăm khám, tư vấn.

    • I have a consultation with my doctor tomorrow. (Tôi một cuộc hẹn khám với bác sĩ vào ngày mai.)
  • Office hours (n): giờ làm việc (có thể dùng chung cho nhiều ngành nghề, không chỉ y tế).

    • The professor's office hours are posted on her door. (Giờ làm việc của giáo sư được dán trên cửa phòng ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Surgery hours (n): giờ khám bệnh (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Clinic hours (n): giờ làm việc của phòng khám.
Lưu ý
  • Consulting-hours luôn được dùngdạng số nhiều.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, liên quan đến lịch trình làm việc của bác sĩ, nha sĩ hoặc các chuyên gia tư vấn sức khỏe khác.
consulting-hours

The doctor is available during consulting-hours.

danh từ số nhiều
  1. giờ khám bệnh