consulting-room

/kən'sʌltiɳrum/
Học thuật
Thân thiện
consulting-room

A doctor speaks with a patient in the consulting-room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng khám bệnh: Một căn phòng, thường nằm trong phòng khám , bệnh viện hoặc cơ sở y tế, nơi bác sĩ hoặc chuyên gia y tế gặp gỡ, thăm khám tư vấn cho bệnh nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor asked me to wait in the consulting-room. (Bác sĩ yêu cầu tôi chờ trong phòng khám bệnh.)
    • The new clinic has three modern consulting-rooms. (Phòng khám mới ba phòng khám bệnh hiện đại.)
    • She felt nervous as she entered the dentist's consulting-room. ( ấy cảm thấy lo lắng khi bước vào phòng khám bệnh của nha sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the consulting-room": trong phòng khám bệnh.
    • All confidential discussions happen in the consulting-room. (Tất cả các cuộc thảo luận bảo mật đều diễn ra trong phòng khám bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Consultation room (n): phòng khám bệnh, phòng tư vấn (cách viết khác, cùng nghĩa).
  • Examination room (n): phòng khám bệnh, phòng kiểm tra sức khỏe (nhấn mạnh vào việc thăm khám).
  • Doctor's office (n): văn phòng bác sĩ (có thể bao gồm cả phòng khám khu vực làm việc).
Từ đồng nghĩa
  • Treatment room: phòng điều trị.
  • Clinic room: phòng khám.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế. Dấu gạch nối () trong "consulting-room" phổ biến, nhưng đôi khi cũng được viết liền thành "consultingroom" hoặc tách thành hai từ "consulting room".
consulting-room

A doctor speaks with a patient in the consulting-room.

danh từ
  1. phòng khám bệnh