consumables
/kən'sju:məblz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Những thứ có thể tiêu dùng: Chỉ các mặt hàng, vật phẩm được sử dụng hết hoặc hao mòn trong một quá trình sản xuất, vận hành hoặc sinh hoạt thông thường. Chúng cần được thay thế định kỳ vì không tồn tại vĩnh viễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- Office consumables include paper, ink cartridges, and pens. (Các vật phẩm tiêu hao trong văn phòng bao gồm giấy, hộp mực và bút.)
- The hospital must keep a large stock of medical consumables like syringes and bandages. (Bệnh viện phải dự trữ một lượng lớn vật tư tiêu hao y tế như ống tiêm và băng gạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh công nghiệp/sản xuất: Thường chỉ nguyên vật liệu hoặc phụ tùng được tiêu thụ trong quy trình sản xuất.
- The factory manager ordered more industrial consumables such as lubricants and welding rods. (Quản đốc nhà máy đã đặt mua thêm các vật tư tiêu hao công nghiệp như dầu bôi trơn và que hàn.)
Trong bối cảnh công nghệ: Có thể chỉ các linh kiện, phụ kiện có tuổi thọ ngắn.
- Printers are often sold cheaply, but the real cost is in the consumables like toner and drums. (Máy in thường được bán với giá rẻ, nhưng chi phí thực sự nằm ở các vật tư tiêu hao như mực và trống in.)
Biến thể và từ gần giống
Consumable (dạng tính từ hoặc danh từ số ít): Có thể tiêu dùng được; một mặt hàng tiêu hao.
- This is a consumable item with a short lifespan. (Đây là một mặt hàng tiêu hao có vòng đời ngắn.)
Consume (động từ): Tiêu thụ, tiêu dùng.
- Consumer (danh từ): Người tiêu dùng.
Từ đồng nghĩa
- Disposables: Đồ dùng một lần (nhấn mạnh việc dùng xong bỏ).
- Expendables: Vật phẩm có thể hao phí, tiêu dùng.
- Supplies: Vật tư, đồ tiếp tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "consumables")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "consumables")
danh từ số nhiều
- những thứ có thể tiêu dùng