consumedly

/kən'sju:midli/
Học thuật
Thân thiện
consumedly

She was consumedly proud of her garden.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Quá độ, thái quá: "consumedly" diễn tả một mức độ rất cao, vượt quá mức bình thường hoặc hợp .
    • hạn độ, vô cùng: "consumedly" cũng có nghĩa mức độ cực kỳ, hết sức, không giới hạn.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He was consumedly proud of his son's achievement. (Ông ấycùng tự hào về thành tích của con trai.)
    • She worked consumedly hard to finish the project on time. ( ấy làm việc chăm chỉ thái quá để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be consumedly interested in something": cực kỳ quan tâm đến điều đó.

    • He is consumedly interested in ancient history. (Anh ấy cực kỳ quan tâm đến lịch sử cổ đại.)
  • "to admire someone consumedly": ngưỡng mộ ai đócùng.

    • The young artist admired the master consumedly. (Họa sĩ trẻ ngưỡng mộ bậc thầy ấycùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Consumed (adj): bị tiêu hao, bị chiếm hữu (bởi cảm xúc mạnh).

    • He was consumed by jealousy. (Anh ta bị gặm nhấm bởi sự ghen tị.)
  • Consuming (adj): chiếm nhiều thời gian/sức lực; mãnh liệt (về cảm xúc).

    • She has a consuming passion for music. ( ấy một niềm đam mê mãnh liệt với âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Exceedingly: cực kỳ, vô cùng.
  • Extremely: hết sức, vô cùng.
  • Immoderately: quá độ, không điều độ.
Lưu ý
  • Từ "consumedly" một phó từ tương đối trang trọng ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. Các từ đồng nghĩa như "extremely" hoặc "exceedingly" phổ biến hơn.
  • Từ này thường đi kèm với các tính từ hoặc phó từ khác để nhấn mạnh mức độ ( dụ: , ).
consumedly

She was consumedly proud of her garden.

phó từ
  1. quá độ, thái quá, vô hạn đọ, vô cùng