consumer goods

/kən'sju:mə'gudz/
Học thuật
Thân thiện
consumer goods

A family shops for consumer goods at the supermarket.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Hàng tiêu dùng: Chỉ các sản phẩm hữu hình được mua bởi các cá nhân hộ gia đình để sử dụng trực tiếp, đáp ứng nhu cầu mong muốn cá nhân, thay vì để sử dụng trong sản xuất hoặc bán lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Supermarkets sell a wide variety of consumer goods, from food to electronics. (Siêu thị bán rất nhiều loại hàng tiêu dùng, từ thực phẩm đến đồ điện tử.)
    • The demand for durable consumer goods like refrigerators has increased. (Nhu cầu về hàng tiêu dùng lâu bền như tủ lạnh đã tăng lên.)
    • Advertising often targets potential buyers of consumer goods. (Quảng cáo thường nhắm vào những người mua hàng tiêu dùng tiềm năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fast-moving consumer goods (FMCG)": Hàng tiêu dùng nhanh (còn gọi là hàng tiêu dùng đóng gói), chỉ các mặt hàng được bán nhanh với giá tương đối thấp, như thực phẩm, đồ uống, đồ vệ sinh cá nhân.

    • Companies like Unilever and Procter & Gamble are giants in the fast-moving consumer goods industry. (Các công ty như Unilever Procter & Gamble những khổng lồ trong ngành hàng tiêu dùng nhanh.)
  • "Durable consumer goods" hoặc "consumer durables": Hàng tiêu dùng lâu bền, chỉ các sản phẩmtuổi thọ sử dụng dài (thường trên ba năm), như ô tô, đồ gia dụng, đồ nội thất.

    • Purchasing a car is a major investment in durable consumer goods. (Mua một chiếc ô tô một khoản đầu lớn vào hàng tiêu dùng lâu bền.)
  • "Non-durable consumer goods": Hàng tiêu dùng không lâu bền, chỉ các sản phẩm được tiêu thụ nhanh chóng hoặctuổi thọ ngắn, như thực phẩm, mỹ phẩm, quần áo.

    • Soap and shampoo are typical examples of non-durable consumer goods. ( phòng dầu gội đầu những dụ điển hình của hàng tiêu dùng không lâu bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Consumer (n): Người tiêu dùng.

    • The new law aims to protect consumer rights. (Luật mới nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.)
  • Consumption (n): Sự tiêu dùng, sự tiêu thụ.

    • The government is trying to reduce energy consumption. (Chính phủ đang cố gắng giảm tiêu thụ năng lượng.)
  • Capital goods (n): Hàng hóa tư bản (máy móc, thiết bị dùng để sản xuất ra các hàng hóa khác).

    • Factories invest heavily in capital goods to improve production. (Các nhà máy đầu mạnh vào hàng hóa tư bản để cải thiện sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Final goods: Hàng hóa cuối cùng (thuật ngữ kinh tế học, chỉ sản phẩm đã sẵn sàng để tiêu dùng).
  • End products: Sản phẩm cuối cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "consumer goods".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "consumer goods" một cách cố định.)

consumer goods

A family shops for consumer goods at the supermarket.

danh từ
  1. hàng tiêu dùng