consummation

/,kɔnsʌ'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
consummation

The couple celebrated the consummation of their marriage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hoàn thành, sự kết thúc trọn vẹn: Chỉ hành động hoặc thời điểm một việc đó được thực hiện xong một cách đầy đủ toàn diện, đạt đến mục đích cuối cùng.
    • Sự hoàn hợp (trong hôn nhân): Trong ngữ cảnh hôn nhân, đặc biệt truyền thống, chỉ việc hoàn tất mối quan hệ vợ chồng thông qua quan hệ tình dục lần đầu.
    • Đỉnh cao, sự hoàn hảo: Chỉ trạng thái hoàn mỹ, đạt đến mức độ cao nhất hoặc lý tưởng nhất của một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The signing of the treaty was the consummation of years of negotiation. (Việc ký kết hiệp ước sự hoàn thành của nhiều năm đàm phán.)
    • For many, the consummation of their marriage is a significant and private event. (Đối với nhiều người, sự hoàn hợp hôn nhân một sự kiện quan trọng riêng tư.)
    • The artist considered this painting the consummation of his life's work. (Người họa sĩ coi bức tranh này đỉnh cao sự nghiệp sáng tạo của đời mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the consummation of a desire/wish": sự đạt được trọn vẹn một khát vọng/ước nguyện.

    • Winning the championship was the consummation of his lifelong dream. (Vô địch giải đấu sự viên mãn cho giấc mơ cả đời của anh ấy.)
  • "to bring something to consummation": đưa một việc đó đến chỗ hoàn thành.

    • The team worked tirelessly to bring the project to consummation. (Nhóm đã làm việc không mệt mỏi để đưa dự án đến chỗ hoàn thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Consummate (động từ): hoàn tất, hoàn thành một cách xuất sắc.
    • They consummated the deal with a handshake. (Họ đã hoàn tất thỏa thuận bằng một cái bắt tay.)
  • Consummate (tính từ): hoàn hảo, tuyệt hảo, rất điêu luyện.
    • He is a consummate professional. (Anh ấy một chuyên gia hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Completion: sự hoàn tất.
  • Fulfillment: sự hoàn thành, sự thỏa mãn.
  • Perfection: sự hoàn hảo.
  • Realization: sự thực hiện, sự đạt được.
Từ trái nghĩa
  • Beginning: sự bắt đầu.
  • Failure: sự thất bại.
  • Incompletion: sự chưa hoàn thành.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "consummation" một cách cố định. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.)

consummation

The couple celebrated the consummation of their marriage.

danh từ
  1. sự làm xong, sự hoàn thành
    • the consummation of a life work
      hoàn thành sự nghiệp của cuộc đời
  2. sự qua đêm tân hôn
  3. đích, tuyệt đích (của lòng ước mong)
  4. (nghệ thuật) sự tuyệt mỹ, sự hoàn thiện, sự hoàn toàn, sự hoàn hảo, sự hoàn mỹ