consumptiveness
/kən'sʌmptivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mắc bệnh lao phổi: Tình trạng bị bệnh lao, một bệnh truyền nhiễm chủ yếu ảnh hưởng đến phổi, đặc trưng bởi các triệu chứng như ho kéo dài, sốt và sụt cân. Đây là nghĩa chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor noted the patient's consumptiveness in his medical report. (Bác sĩ ghi nhận tình trạng mắc bệnh lao phổi của bệnh nhân trong báo cáo y tế.)
- In the 19th century, consumptiveness was a widespread and feared disease. (Vào thế kỷ 19, bệnh lao phổi là một căn bệnh phổ biến và đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a state of consumptiveness": tình trạng mắc bệnh lao.
- The novel's protagonist was described as being in a tragic state of consumptiveness. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết được miêu tả đang trong tình trạng mắc bệnh lao bi thảm.)
Biến thể và từ gần giống
Consumptive (adj): (thuộc về) bệnh lao; mắc bệnh lao.
- He had a consumptive cough. (Anh ấy bị ho do lao.)
Consumption (n): (nghĩa cũ, lỗi thời) bệnh lao phổi; (nghĩa hiện đại) sự tiêu thụ, sự tiêu dùng.
- In the past, "consumption" was another name for tuberculosis. (Trong quá khứ, "consumption" là một tên gọi khác của bệnh lao.)
Từ đồng nghĩa
- Tuberculosis (TB): bệnh lao (tên gọi y học hiện đại và phổ biến hơn).
- Phthisis: chứng lao phổi (từ chuyên môn, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- Từ "consumptiveness" là một danh từ cổ và chuyên ngành, chủ yếu được tìm thấy trong văn bản y học lịch sử hoặc văn học cổ điển. Trong ngôn ngữ y học hiện đại, "tuberculosis" (viết tắt là TB) là thuật ngữ tiêu chuẩn và phổ biến để chỉ căn bệnh này.
- Từ này không nên nhầm lẫn với các từ cùng gốc "consume" (tiêu thụ) trong ngữ cảnh thông thường về kinh tế hay sinh hoạt.
danh từ
- (y học) sự mắc bệnh lao phổi