cont-line
/'kɔntlain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hàng hải):
- Khoảng trống giữa các mối xoắn của sợi dây thừng: Khe hở hoặc đường rãnh nhỏ xuất hiện tự nhiên giữa các sợi hoặc mối xoắn liền kề trong một sợi dây thừng.
- Khoảng trống giữa các thùng hàng xếp cạnh nhau dưới tàu: Khe hở được tạo ra giữa các thùng (thường là thùng gỗ) khi chúng được xếp sát cạnh nhau trong hầm hàng của tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailor checked the cont-line of the rope for signs of wear. (Người thủy thủ kiểm tra khoảng trống giữa các mối dây thừng để tìm dấu hiệu mài mòn.)
- Water collected in the cont-line between the casks in the ship's hold. (Nước đọng lại trong khe hở giữa các thùng ở hầm tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To pack the cont-line": Lấp đầy hoặc bịt kín khoảng trống (giữa các thùng).
- They used old rags to pack the cont-line and prevent the barrels from shifting. (Họ dùng giẻ rách cũ để nhét vào khe hở giữa các thùng và ngăn chúng di chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
- Seam (n): Đường nối, khe hở. (Từ tổng quát hơn, không chỉ dùng trong hàng hải).
- Interstice (n): Khe hở nhỏ, kẽ hở. (Từ học thuật, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác).
Từ đồng nghĩa
- Groove: Rãnh, khe.
- Crevice: Kẽ nứt, khe hở.
Lưu ý
- "Cont-line" là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải cổ điển, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học mô tả tàu thuyền buồm và phương pháp xếp hàng bằng thùng gỗ. Từ này hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải hiện đại.
danh từ
- (hàng hải) khoảng trống (giữa những mối của sợi dây thừng, giữa các thùng xếp cạnh nhau dưới tàu)