contact action

Noun
  1. tác dụng tiếp xúc
  2. tốc độ nhanh của phản ứng hóa học gây ra sự xuất hiên các chất không thay đổi khi kết thúc phản ứng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa