contadino
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nông dân Ý: Từ tiếng Ý dùng để chỉ một người nông dân, người làm ruộng hoặc sống ở nông thôn tại Ý. Từ này thường mang sắc thái chỉ người lao động chân tay trong lĩnh vực nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The contadino tends to his olive groves every morning. (Người nông dân Ý chăm sóc vườn ô liu của mình mỗi sáng.)
- Life of a contadino in Tuscany is closely tied to the seasons. (Cuộc sống của một nông dân Ý ở Tuscany gắn liền với các mùa trong năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il contadino": Cụm từ tiếng Ý nguyên gốc, thường được dùng trong văn hóa và văn học Ý để miêu tả hình ảnh người nông dân chất phác, gắn bó với đất đai.
- In the novel, the character of the old contadino represents tradition. (Trong cuốn tiểu thuyết, hình tượng người nông dân Ý già đại diện cho truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Contadina (n): Dạng danh từ giống cái, chỉ nữ nông dân Ý.
- The contadina was known for her excellent cheese. (Bà nông dân Ý nổi tiếng với loại phô mai tuyệt hảo của bà.)
Từ đồng nghĩa
- Farmer: Nông dân (từ tiếng Anh tổng quát).
- Agricoltore: Nông dân (từ tiếng Ý mang tính trang trọng/học thuật hơn).
- Peasant: Tiểu nông, nông dân (có thể mang sắc thái lịch sử hoặc chỉ tầng lớp nông dân nghèo).
Lưu ý
- Từ này là một danh từ mượn trực tiếp từ tiếng Ý, thường được dùng trong các văn bản tiếng Anh khi muốn nhấn mạnh bối cảnh hoặc nguồn gốc Ý, thay vì dùng từ "Italian farmer" thông thường.