contagionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lây bệnh (cho ai): Hành động truyền một bệnh truyền nhiễm từ người này sang người khác. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- On craint que le malade ne contagionne les autres pensionnaires. (Người ta lo sợ rằng bệnh nhân sẽ lây bệnh cho những người ở trọ khác.)
- Une personne infectée peut contagionner son entourage. (Một người bị nhiễm bệnh có thể lây bệnh cho những người xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc văn chương cổ điển. Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường dùng các động từ như hoặc hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Contagion (danh từ): sự lây lan bệnh tật, bệnh truyền nhiễm.
- La contagion de la grippe est rapide. (Sự lây lan của bệnh cúm rất nhanh.)
- Contagieux, contagieuse (tính từ): có tính lây lan, dễ lây.
- Ce virus est très contagieux. (Loại virus này rất dễ lây.)
Từ đồng nghĩa
- Contaminer: làm nhiễm bệnh, làm ô nhiễm.
- Transmettre: truyền (bệnh, thông tin).
- Infecter: lây nhiễm, làm nhiễm trùng.
Từ trái nghĩa
- Isoler: cách ly.
- Protéger: bảo vệ (khỏi bệnh tật).
Lưu ý
- Contagionner là một từ hiếm gặp và ít được sử dụng trong tiếng Pháp đương đại. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp, các từ đồng nghĩa như hoặc được ưa chuộng hơn.
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) lây bệnh (cho ai)