containment

/kən'teinmənt/
Học thuật
Thân thiện
containment

The firefighters worked on the containment of the forest fire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngăn chặn, sự kiềm chế: Hành động ngăn không cho một cái đó (thường tiêu cực) lan rộng hoặc vượt ra ngoài tầm kiểm soát.
    • (Chính trị) Chính sách ngăn chặn: Một chính sách ngoại giao nhằm ngăn chặn sự bành trướng của một thế lực, hệ tư tưởng hoặc ảnh hưởng đối địch, thường bằng cách thiết lập các liên minh chiến lược.
    • (Vật , Kỹ thuật) Sự cách ly, hệ thống cách ly: Hệ thống hoặc biện pháp được thiết kế để ngăn chặn sự rỉ nguy hiểm (như vật liệu phóng xạ) ra môi trường xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fire department's quick action led to the successful containment of the blaze. (Hành động nhanh chóng của đội cứu hỏa đã dẫn đến sự ngăn chặn thành công đám cháy.)
    • Containment of the virus requires strict quarantine measures. (Việc ngăn chặn virus đòi hỏi các biện pháp cách ly nghiêm ngặt.)
    • During the Cold War, the United States pursued a policy of containment against the Soviet Union. (Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Hoa Kỳ theo đuổi chính sách ngăn chặn chống lại Liên .)
    • The nuclear reactor has multiple layers of containment to prevent radiation leaks. ( phản ứng hạt nhân nhiều lớp cách ly để ngăn ngừa rỉ phóng xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Damage containment": Kiểm soát/ngăn chặn thiệt hại, thường dùng trong quản lý khủng hoảng hoặc kinh doanh để chỉ việc hạn chế hậu quả tiêu cực.

    • Our priority is damage containment to protect the company's reputation. (Ưu tiên của chúng tôi ngăn chặn thiệt hại để bảo vệ danh tiếng công ty.)
  • "Cost containment": Kiểm soát chi phí, các biện pháp nhằm hạn chế hoặc giảm thiểu sự gia tăng chi phí.

    • The hospital implemented a strict cost containment policy. (Bệnh viện đã thực hiện một chính sách kiểm soát chi phí nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Contain (động từ): Chứa đựng, bao gồm; kiềm chế, ngăn chặn.

    • This box can contain all the books. (Chiếc hộp này có thể chứa tất cả sách.)
    • He could barely contain his excitement. (Anh ấy suýt không kiềm chế được sự phấn khích của mình.)
  • Container (danh từ): Vật đựng, thùng chứa (như công-te-).

  • Self-containment (danh từ): Tính tự chủ, khả năng độc lập không cần sự trợ giúp từ bên ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Restriction: Sự hạn chế, sự giới hạn.
  • Suppression: Sự đàn áp, sự dập tắt.
  • Restraint: Sự kiềm chế, sự hạn chế.
  • Confinement: Sự giam giữ, sự hạn chế trong một phạm vi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "containment". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "contain").

Thành ngữ liên quan
  • "A policy of containment": Chính sách ngăn chặn (một thuật ngữ chính trị học cố định).
    • The policy of containment shaped much of the 20th-century geopolitics. (Chính sách ngăn chặn đã định hình phần lớn tình hình địa chính trị thế kỷ 20.)
containment

The firefighters worked on the containment of the forest fire.

danh từ
  1. (chính trị) chính sách ngăn chận