contemner
/kən'temə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người khinh rẻ, người khinh bỉ, người kinh miệt: Một người thể hiện sự coi thường, khinh miệt sâu sắc đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường với thái độ kiêu ngạo hoặc phủ nhận hoàn toàn giá trị của đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was known as a contemner of popular opinion, always dismissing the views of others. (Ông ấy được biết đến như một kẻ khinh rẻ dư luận, luôn bác bỏ quan điểm của người khác.)
- The philosopher was a contemner of material wealth, believing it corrupted the soul. (Nhà triết học là một người kinh miệt của cải vật chất, tin rằng nó làm băng hoại tâm hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A contemner of tradition": người khinh thường truyền thống.
- The artist saw himself as a contemner of tradition, seeking to break all established rules. (Người nghệ sĩ tự coi mình là kẻ khinh thường truyền thống, tìm cách phá vỡ mọi quy tắc đã được thiết lập.)
"To be labeled a contemner": bị gán cho là kẻ khinh bỉ.
- For his harsh criticism, he was often labeled a contemner by his opponents. (Vì những lời chỉ trích gay gắt, anh ta thường bị đối thủ gán cho là kẻ khinh bỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Contemn (động từ): khinh rẻ, khinh bỉ, kinh miệt.
- He contemns all forms of dishonesty. (Anh ta khinh bỉ mọi hình thức không trung thực.)
Contempt (danh từ): sự khinh bỉ, sự coi thường.
- She looked at him with utter contempt. (Cô ấy nhìn anh ta với sự khinh bỉ hoàn toàn.)
Contemptuous (tính từ): tỏ vẻ khinh bỉ, đầy khinh miệt.
- He gave a contemptuous laugh. (Anh ta cười một cách đầy khinh bỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Scorner: người chế nhạo, người khinh bỉ.
- Disdainer: người khinh thị, người coi thường.
- Derider: người chế giễu, nhạo báng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'contemner')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'contemner')
danh từ
- (văn học) người khinh rẻ, người khinh bỉ, người kinh miệt (ai)