contemplateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người ngắm nghía, người lặng ngắm: Chỉ một người có thói quen hoặc xu hướng quan sát một cách chăm chú, trầm tư, thường là để chiêm nghiệm hoặc thưởng thức.
Tính từ:
- Có tính chất ngắm nghía, lặng ngắm: Dùng để miêu tả cái nhìn, thái độ hoặc đặc điểm của một người đang quan sát một cách trầm lặng và sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il est un contemplateur de la nature. (Anh ấy là một người lặng ngắm thiên nhiên.)
- Les poètes sont souvent des contemplateurs du monde qui les entoure. (Các nhà thơ thường là những người ngắm nghía thế giới xung quanh họ.)
Tính từ:
- Son regard contemplateur se perdait dans le lointain. (Ánh mắt ngắm nghía của anh ấy đã lạc vào nơi xa xăm.)
- Une attitude contemplateur. (Một thái độ lặng ngắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esprit contemplateur": Tinh thần chiêm nghiệm, tâm hồn ưa suy ngẫm.
- Il a un esprit contemplateur qui l’amène à réfléchir profondément. (Anh ấy có một tinh thần chiêm nghiệm khiến anh suy nghĩ sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Contemplatif/Contemplative (adj): thuộc về chiêm niệm, trầm tư.
- Une vie contemplative. (Một cuộc sống chiêm niệm.)
- Contemplation (n): sự ngắm nghía, sự chiêm nghiệm.
- Être plongé dans la contemplation. (Chìm đắm trong sự chiêm nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Observateur (n): người quan sát.
- Rêveur (n): người mơ mộng, người hay mơ tưởng (có thể mang sắc thái tương tự trong một số ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir un œil de contemplateur": Có con mắt của người ngắm nghía, chỉ khả năng quan sát tinh tế và chiêm nghiệm.
- Pour apprécier ce tableau, il faut avoir un œil de contemplateur. (Để thưởng thức bức tranh này, cần phải có con mắt của người ngắm nghía.)
tính từ
- ngắm nghía, lặng ngắm
- Oeil contemplateurcon mắt ngắm nghía
danh từ
- người ngắm nghía, người lặng ngắm