contemplator

/'kɔntempleitə/
Học thuật
Thân thiện
contemplator

A contemplator sits on a park bench, gazing at the distant mountains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngắm, người thưởng ngoạn: Một người quan sát một cái đó một cách chăm chú, thường để thưởng thức vẻ đẹp, sự phức tạp hoặc ý nghĩa của .
    • Người trầm ngâm, người suy tư: Một người xu hướng suy nghĩ sâu sắc, lâu dài về một vấn đề, ý tưởng hoặc trải nghiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a quiet contemplator of nature, often spending hours watching the sunset. (Anh ấy một người thưởng ngoạn thiên nhiên trầm lặng, thường dành hàng giờ để ngắm hoàng hôn.)
    • As a contemplator, she prefers to think deeply before making any decision. ( một người trầm ngâm, ấy thích suy nghĩ thật sâu trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A contemplator of life's mysteries": Một người suy tư về những bí ẩn của cuộc sống.

    • The poet was known as a contemplator of life's mysteries. (Nhà thơ được biết đến như một người suy tư về những bí ẩn của cuộc sống.)
  • "A silent contemplator": Một người trầm ngâm trong im lặng.

    • In the museum, he stood as a silent contemplator before the ancient statue. (Trong bảo tàng, anh ta đứng như một người trầm ngâm lặng lẽ trước bức tượng cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Contemplate (động từ): ngắm nhìn, suy ngẫm, cân nhắc.

    • She likes to contemplate the stars at night. ( ấy thích ngắm nhìn những vì sao vào ban đêm.)
  • Contemplation (danh từ): sự ngắm nhìn, sự trầm ngâm suy tưởng.

    • He found peace in the contemplation of the vast ocean. (Anh ấy tìm thấy sự bình yên trong việc ngắm nhìn đại dương mênh mông.)
  • Contemplative (tính từ): tính chất trầm , suy ngẫm.

    • She has a contemplative nature. ( ấy một bản tính trầm .)
Từ đồng nghĩa
  • Observer (danh từ): người quan sát.
  • Meditator (danh từ): người thiền định, người trầm mặc tưởng.
  • Thinker (danh từ): người suy nghĩ, nhà tư tưởng.
Thành ngữ liên quan

(Từ "contemplator" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động "contemplate" có thể liên quan hơn.) - "To be lost in contemplation": Chìm đắm trong suy tưởng. - She was lost in contemplation of the beautiful painting. ( ấy chìm đắm trong suy tưởng về bức tranh đẹp.)

contemplator

A contemplator sits on a park bench, gazing at the distant mountains.

danh từ
  1. người ngắm, người thưởng ngoạn
  2. người trầm ngâm