contempler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ngắm nghía, lặng ngắm một cách chăm chú say mê: Hành động nhìn một vật, một cảnh tượng hoặc một người với sự tập trung cao độ, thường đi kèm với sự ngưỡng mộ, suy tư hoặc chiêm nghiệm.
    • Chiêm ngưỡng, thưởng ngoạn: Dùng để chỉ việc ngắm nhìn một thứ đó đẹp đẽ hoặc ấn tượng với thái độ trầm trồ, ngợi khen.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il aime contempler les étoiles la nuit. (Anh ấy thích lặng ngắm những vì sao vào ban đêm.)
    • Les touristes contemplent la vue magnifique depuis la colline. (Du khách chiêm ngưỡng cảnh đẹp tuyệt vời từ trên đồi.)
    • Elle resta longtemps à contempler le tableau. ( ấy đứng rất lâu để ngắm nghía bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contempler l'avenir": Suy ngẫm, hình dung về tương lai.
    • Il préfère contempler l'avenir avec optimisme. (Anh ấy thích hình dung về tương lai một cách lạc quan.)
  • "Se contempler dans une glace": Tự ngắm mình trong gương.
    • Elle se contemple souvent dans le miroir. ( ấy thường tự ngắm mình trong gương.)
Biến thể từ gần giống
  • Contemplation (danh từ giống cái): Sự ngắm nghía, sự chiêm ngưỡng, sự chiêm nghiệm.
    • La contemplation de la nature apaise l'esprit. (Việc chiêm ngưỡng thiên nhiên làm tinh thần thư thái.)
  • Contemplatif/Contemplative (tính từ): tính chất chiêm nghiệm, trầm tư.
    • Une attitude contemplative. (Một thái độ trầm tư.)
Từ đồng nghĩa
  • Admirer: Ngưỡng mộ, thán phục (nhấn mạnh sự ngợi khen).
  • Observer: Quan sát (nhấn mạnh sự chú ý để nhìn thấy chi tiết, có thể mang tính khách quan hơn).
  • Regarder fixement: Nhìn chằm chằm (có thể không mang sắc thái tích cực như "contempler").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "contempler" trong tiếng Pháp. Hành động thường đi trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Être plongé dans la contemplation: Đắm chìm trong sự chiêm ngưỡng/suy tư.
    • Assis sur le banc, il était plongé dans la contemplation du coucher de soleil. (Ngồi trên ghế dài, anh ta đắm chìm trong việc ngắm hoàng hôn.)
ngoại động từ
  1. ngắm nghía, lặng ngắm
    • Contempler la lune
      lặng ngắm bóng trăng