contempt of court

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự coi thường tòa án: Hành động xúc phạm, không tôn trọng, hoặc không tuân theo các quy tắc, mệnh lệnh của tòa án, gây cản trở cho việc thực thi công lý.
    • Tội khinh thường tòa án: Một hành vi pháp bị coi tội, có thể dẫn đến hình phạt như phạt tiền hoặc bỏ tù.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge found the witness in contempt of court for refusing to answer questions. (Thẩm phán tuyên bố nhân chứng phạm tội khinh thường tòa án từ chối trả lời câu hỏi.)
    • Shouting at the judge is a clear act of contempt of court. (La hét với thẩm phán một hành vi rõ ràng của sự coi thường tòa án.)
    • He was fined for contempt of court after repeatedly disrupting the proceedings. (Anh ta bị phạt tiền tội khinh thường tòa án sau khi nhiều lần làm gián đoạn phiên tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be held in contempt of court": bị tuyên bố phạm tội khinh thường tòa án.

    • The journalist was held in contempt of court for not revealing her source. (Nhà báo đã bị tuyên bố phạm tội khinh thường tòa án không tiết lộ nguồn tin của mình.)
  • "civil contempt of court": tội khinh thường tòa án dân sự (thường liên quan đến việc không tuân thủ lệnh của tòa để bảo vệ quyền lợi của một bên trong vụ kiện).

    • Failing to pay court-ordered child support can result in a charge of civil contempt of court. (Không trả tiền cấp dưỡng con cái theo lệnh của tòa có thể dẫn đến cáo buộc tội khinh thường tòa án dân sự.)
  • "criminal contempt of court": tội khinh thường tòa án hình sự (liên quan đến hành vi trực tiếp xúc phạm hoặc cản trở công lý).

    • Threatening a judge is considered criminal contempt of court. (Đe dọa thẩm phán được coi tội khinh thường tòa án hình sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Contemptuous (adj): tỏ vẻ khinh thường, coi thường.

    • He gave a contemptuous look to the opposing lawyer. (Anh ta ném một cái nhìn đầy khinh thường về phía luật sư bên đối phương.)
  • Contemn (v): (từ cổ, trang trọng) khinh thường, coi thường.

  • Contemnor (n): người phạm tội khinh thường tòa án.
Từ đồng nghĩa
  • Disrespect for the court: sự thiếu tôn trọng tòa án.
  • Defiance of the court: sự thách thức tòa án.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho cụm danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho cụm danh từ này)

Noun
  1. sự coi thường tòa án.