contemptibleness

/kən,temptə'biliti/ Cách viết khác : (contemptibleness) /kən'temptəblnis/
Học thuật
Thân thiện
contemptibleness

A person's contemptibleness is revealed through their cruel and selfish actions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đáng khinh, tính đê tiện, tính bần tiện: Chất lượng hoặc trạng thái của một người, hành động hoặc sự vật khiến họ trở nên đáng khinh bỉ, thấp hèn hoặc hoàn toàn không đáng được tôn trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The contemptibleness of his lies was obvious to everyone. (Tính đê tiện trong những lời nói dối của anh ta hiển nhiên đối với mọi người.)
    • She was shocked by the sheer contemptibleness of the crime. ( ấy bị sốc bởi sự bần tiện thuần túy của tội ác đó.)
    • History will judge the contemptibleness of their actions. (Lịch sử sẽ phán xét tính đáng khinh trong hành động của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the contemptibleness of it all": dùng để nhấn mạnh sự đáng khinh tổng thể của một tình huống hoặc chuỗi sự kiện.
    • After hearing the full story, I was struck by the contemptibleness of it all. (Sau khi nghe toàn bộ câu chuyện, tôi bị choáng bởi sự đê tiện của tất cả mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Contemptible (tính từ): đáng khinh, đê tiện.
    • His behavior was contemptible. (Hành vi của anh ta thật đáng khinh.)
  • Contempt (danh từ): sự khinh bỉ, sự coi thường.
    • She looked at him with contempt. ( ấy nhìn anh ta với vẻ khinh bỉ.)
  • Contemptuously (trạng từ): một cách khinh bỉ.
    • He spoke contemptuously of his rivals. (Anh ta nói về các đối thủ một cách đầy khinh bỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Despicableness: tính đáng khinh, tính đê tiện.
  • Baseness: tính thấp hèn, tính ti tiện.
  • Vileness: tính tồi tệ, tính đáng ghê tởm.
Từ trái nghĩa
  • Nobleness: tính cao quý.
  • Admirableness: tính đáng ngưỡng mộ.
  • Worthiness: tính đáng giá, tính xứng đáng.
contemptibleness

A person's contemptibleness is revealed through their cruel and selfish actions.

danh từ
  1. tính đáng khinh, tính đê tiện, tính bần tiện