contentedly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách mãn nguyện, hài lòng: "contentedly" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với sự hài lòng, vui vẻ và không có mong muốn thay đổi điều gì. Trạng từ này nhấn mạnh trạng thái tinh thần thỏa mãn khi làm điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy ngồi một cách mãn nguyện trong vườn, tận hưởng ánh nắng mặt trời.)
- (Con mèo kêu gừ gừ một cách hài lòng trên ghế sofa.)
- (Anh ấy đọc sách một cách mãn nguyện, không bị quấy rầy bởi tiếng ồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to live contentedly": sống một cách mãn nguyện.
- After years of hard work, he now lives contentedly in a small village. (Sau nhiều năm làm việc vất vả, giờ đây anh ấy sống một cách mãn nguyện trong một ngôi làng nhỏ.)
"to smile contentedly": mỉm cười một cách hài lòng.
- The old man smiled contentedly as he watched his grandchildren play. (Ông lão mỉm cười một cách mãn nguyện khi nhìn các cháu mình vui đùa.)
Biến thể và từ gần giống
Content (adj): mãn nguyện, hài lòng.
- She is content with her simple life. (Cô ấy hài lòng với cuộc sống giản dị của mình.)
Contentment (n): sự mãn nguyện, sự hài lòng.
- He found contentment in his daily routine. (Anh ấy tìm thấy sự mãn nguyện trong thói quen hàng ngày của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Happily: một cách hạnh phúc.
- Satisfiedly: một cách thỏa mãn.
- Peacefully: một cách bình yên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "contentedly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "live", "smile", "sit" để diễn tả trạng thái.
Thành ngữ liên quan
- "Content as a clam": hài lòng, mãn nguyện (thành ngữ Mỹ).
- After a good meal, he was as content as a clam. (Sau một bữa ăn ngon, anh ấy rất hài lòng và mãn nguyện.)