contentieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Luật học, pháp lý) Tranh chấp: Dùng để mô tả một vấn đề, tình huống hoặc vụ việc có liên quan đến sự bất đồng, mâu thuẫn cần được giải quyết bằng pháp luật hoặc tòa án.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Gây tranh cãi; thích tranh cãi, hay cà khịa: Dùng để mô tả một vấn đề gây ra tranh luận hoặc một người có tính cách thích tranh cãi, gây gổ.
Danh từ giống đực:
- Các vụ tranh chấp: Tập hợp những vụ việc, xung đột pháp lý đang chờ được giải quyết.
- Phòng hòa giải tranh chấp (trong một xí nghiệp): Bộ phận hoặc ủy ban trong một doanh nghiệp có nhiệm vụ giải quyết các mâu thuẫn nội bộ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cette question est de nature contentieuse. (Vấn đề này mang tính chất tranh chấp.)
- Il a un caractère contentieux. (Anh ta có tính hay cà khịa.)
Danh từ giống đực:
- Le contentieux entre les deux entreprises a été porté devant le tribunal. (Vụ tranh chấp giữa hai công ty đã được đưa ra tòa.)
- Il faut saisir le contentieux de l'entreprise pour ce problème. (Cần phải trình vấn đề này lên phòng hòa giải tranh chấp của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Régler un contentieux": Giải quyết một vụ tranh chấp.
- Les deux parties cherchent à régler le contentieux à l'amiable. (Hai bên đang tìm cách giải quyết vụ tranh chấp một cách hòa bình.)
"Être en contentieux avec quelqu'un": Có tranh chấp, xích mích với ai đó.
- La société est en contentieux avec un ancien fournisseur. (Công ty đang có tranh chấp với một nhà cung cấp cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Contentieusement (trạng từ): Một cách tranh chấp, thông qua con đường tố tụng.
- La décision a été obtenue contentieusement. (Quyết định đã được đạt được thông qua con đường tố tụng.)
Non-contentieux (tính từ): Không tranh chấp, thuộc về thủ tục hành chính thông thường (trái nghĩa với "contentieux" trong pháp lý).
- Une procédure non-contentieuse. (Một thủ tục hành chính không tranh chấp.)
Từ đồng nghĩa
- Litigieux (tính từ): Có tính kiện tụng, tranh chấp (trong ngữ cảnh pháp lý).
- Controversé (tính từ): Gây tranh cãi, gây bàn cãi.
- Disputeur (tính từ): Hay tranh cãi, hay cãi (về tính cách).
Các cụm từ liên quan
Contentieux administratif: Tố tụng hành chính, các vụ kiện liên quan đến cơ quan công quyền.
- Il est spécialisé en contentieux administratif. (Anh ấy chuyên về tố tụng hành chính.)
Contentieux fiscal: Tranh chấp về thuế.
- L'entreprise a un important contentieux fiscal avec l'État. (Công ty có một vụ tranh chấp thuế quan trọng với Nhà nước.)
Thành ngữ liên quan
- Nourrir un contentieux: Duy trì, nuôi dưỡng một mối bất hòa, tranh chấp.
- Il ne faut pas nourrir ce vieux contentieux familial. (Không nên duy trì mối bất hòa gia đình cũ này.)
tính từ
- (luật học, pháp lý) tranh chấp
- Affaire contentieusevụ tranh chấp
- (từ cũ, nghĩa cũ) gây tranh cãi; thích tranh cãi, hay cà khịa
- Esprit contentieuxtính hay cà khịa
danh từ giống đực
- các vụ tranh chấp
- phòng hòa giải tranh chấp (trong một xí nghiệp)