contentif

Học thuật
Thân thiện
contentif

Le médecin applique un contentif sur la blessure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giữ, cố định: "contentif" là một tính từ trong y học, dùng để mô tả vật dụng hoặc phương pháp tác dụng giữ, cố định một bộ phận cơ thể, thường để hỗ trợ hoặc ngăn ngừa chuyển động không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le bandage contentif est utilisé après une opération. (Băng giữ được sử dụng sau một ca phẫu thuật.)
    • Le médecin a recommandé un pansement contentif pour la blessure. (Bác sĩ đã đề nghị một miếng băng cố định cho vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appareil contentif": thiết bị cố định, dụng cụ giữ.
    • Le patient porte un appareil contentif pour la colonne vertébrale. (Bệnh nhân đang đeo một thiết bị cố định cho cột sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Contention (danh từ): sự giữ, sự cố định; cũng có thể chỉ một cuộc tranh cãi.
    • La contention de la cheville est nécessaire. (Việc cố định mắt cá châncần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Immobilisateur: tác dụng cố định, bất động.
  • De maintien: để giữ, để duy trì.
Lưu ý
  • Từ "contentif" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe. không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
contentif

Le médecin applique un contentif sur la blessure.

tính từ
  1. (y học) giữ
    • Bandage contentif
      băng giữ

Từ có nhắc đến "contentif"