contents

contents

The table of contents lists all the chapters in the book.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Nội dung: "contents" chỉ tất cả những bên trong một vật chứa, một cuốn sách, một bài viết, hoặc một không gian nào đó.
    • Mục lục: Đặc biệt, "contents" còn dùng để chỉ danh sách các phần (chương hoặc bài) số trang bắt đầu của chúng trong một cuốn sách hoặc tài liệu.
dụ sử dụng
  • Nội dung:
    • The contents of the box were carefully wrapped. (Nội dung của chiếc hộp được bọc cẩn thận.)
    • She emptied the contents of her bag onto the table. ( ấy đổ nội dung túi của mình lên bàn.)
  • Mục lục:
    • Please check the table of contents for the correct page. (Vui lòng kiểm tra mục lục để tìm trang chính xác.)
    • The book's contents list all chapters in detail. (Mục lục của cuốn sách liệt kê tất cả các chương một cách chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To read the contents": Đọc mục lục để hiểu cấu trúc tài liệu.
    • Before studying, you should read the contents to know what to expect. (Trước khi học, bạn nên đọc mục lục để biết những sắp tới.)
  • "Contents may vary": Thường thấy trên bao bì sản phẩm, nghĩa nội dung bên trong có thể thay đổi.
    • This product's contents may vary due to natural ingredients. (Nội dung của sản phẩm này có thể thay đổi do thành phần tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Content (danh từ số ít): Nội dung riêng lẻ, hoặc sự hài lòng.
    • The content of the speech was inspiring. (Nội dung của bài phát biểu rất truyền cảm hứng.)
    • She felt a sense of content after finishing her work. ( ấy cảm thấy hài lòng sau khi hoàn thành công việc.)
  • Contented (tính từ): Hài lòng, mãn nguyện.
    • He is contented with his simple life. (Anh ấy hài lòng với cuộc sống giản dị của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Substance: Chất liệu, nội dung chính (thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng).
    • The substance of the report was well-researched. (Nội dung chính của báo cáo đã được nghiên cứu kỹ lưỡng.)
  • Ingredients: Thành phần (thường dùng cho thực phẩm hoặc hỗn hợp).
    • The contents of the recipe include flour and sugar. (Thành phần của công thức bao gồm bột đường.)
Các cụm từ liên quan
  • Table of contents: Mục lục (danh sách các phần trong sách).
    • The table of contents helps readers navigate the book. (Mục lục giúp người đọc điều hướng cuốn sách.)
  • Contents page: Trang mục lục.
    • The contents page is usually at the beginning of the book. (Trang mục lục thường nằmđầu cuốn sách.)
Thành ngữ liên quan
  • To empty the contents of one's mind: Nói hết suy nghĩ, tâm sự.
    • She emptied the contents of her mind to her therapist. ( ấy đã nói hết suy nghĩ của mình với nhà trị liệu.)
  • The contents of a letter: Nội dung của một bức thư.
    • He kept the contents of the letter a secret. (Anh ấy giữ bí mật nội dung của bức thư.)