conterminal
/kɔn'tə:minl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đường biên giới chung, giáp giới: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều khu vực, quốc gia, hoặc vùng lãnh thổ có chung một đường biên giới.
- Ở sát biên giới: Có thể dùng để chỉ vị trí nằm ngay cạnh hoặc tiếp giáp với một đường biên giới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The two conterminal states have a long history of cooperation. (Hai bang giáp giới này có một lịch sử hợp tác lâu dài.)
- Their property is conterminal with the national park. (Tài sản của họ nằm sát biên giới với vườn quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"conterminal regions": các khu vực giáp giới.
- Trade is flourishing between the conterminal regions. (Thương mại đang phát triển mạnh giữa các khu vực giáp giới.)
"conterminal with": giáp giới với.
- The province is conterminal with three other provinces. (Tỉnh này giáp giới với ba tỉnh khác.)
Biến thể và từ gần giống
Conterminous (adj): Đồng nghĩa với "conterminal", có nghĩa là giáp ranh, có chung biên giới.
- The conterminous United States refers to the 48 adjoining states. (Các bang liền kề của Hoa Kỳ đề cập đến 48 bang tiếp giáp nhau.)
Contiguous (adj): Tiếp giáp, liền kề (thường dùng cho các khu vực đất đai).
- They own two contiguous plots of land. (Họ sở hữu hai mảnh đất liền kề.)
Từ đồng nghĩa
- Adjacent: kế bên, liền kề.
- Bordering: giáp biên, tiếp giáp.
- Neighboring: láng giềng, ở bên cạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến)
tính từ
- có đường biên giới chung, giáp giới, ở sát biên giới