contestataire

Học thuật
Thân thiện
contestataire

Un contestataire distribue des tracts dans la rue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tư tưởng phản kháng, chống đối (hệ thống, chính quyền, chuẩn mực xã hội): "contestataire" mô tả một thái độ, tư tưởng hoặc phong trào phê phán thách thức các cấu trúc quyền lực, chính trị hoặc xã hội hiện hành.
    • Mang tính chất chỉ trích, bất đồng chính kiến: Thuật ngữ này thường gắn liền với sự bất mãn thể hiện sự phản đối tổ chức hoặc mang tính triết lý.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái):

    • Người phản kháng, người bất đồng chính kiến: Chỉ một cá nhân, thườngtrí thức, nghệ sĩ hoặc nhà hoạt động, thường xuyên chỉ trích đặt câu hỏi về trật tự xã hội hoặc chính trị đương thời.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un mouvement contestataire a émergé dans les années 60. (Một phong trào phản kháng đã nổi lên vào những năm 60.)
    • Elle a une attitude contestataire envers les traditions. ( ấy thái độ chống đối lại các truyền thống.)
  • Danh từ:

    • Ce chanteur est un contestataire célèbre. (Ca sĩ nàymột nhà phản kháng nổi tiếng.)
    • Les contestataires ont organisé une manifestation. (Những người bất đồng chính kiến đã tổ chức một cuộc biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "esprit contestataire": tinh thần phản kháng, tư duy phản biện.

    • La jeunesse de cette époque était animée par un esprit contestataire. (Giới trẻ thời đó được thúc đẩy bởi một tinh thần phản kháng.)
  • "la presse contestataire": báo chí chống đối, báo chí chỉ trích.

    • Il écrivait pour la presse contestataire sous le régime autoritaire. (Ông ấy viết cho báo chí chống đối dưới chế độ độc tài.)
Biến thể từ gần giống
  • Contester (động từ): tranh cãi, phản đối, thách thức.

    • Il a décidé de contester les résultats de l'élection. (Anh ta quyết định khiếu nại kết quả bầu cử.)
  • Contestation (danh từ giống cái): sự phản đối, sự tranh cãi, cuộc biểu tình phản đối.

    • La contestation sociale a gagné du terrain. (Sự phản kháng xã hội đã lan rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Révolté(e) (tính từ/danh từ): nổi loạn, người nổi loạn.
  • Dissident(e) (tính từ/danh từ): bất đồng chính kiến, người bất đồng chính kiến.
  • Critique (tính từ): mang tính phê phán, chỉ trích.
Các cụm từ liên quan
  • Être en contestation: đang trong tình trạng tranh chấp, phản đối.
    • Ce projet est en contestation depuis des mois. (Dự án này đang bị phản đối trong nhiều tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • Une voix contestataire: một tiếng nói phản kháng, chỉ trích.
    • Dans le débat, il a été la seule voix contestataire. (Trong cuộc tranh luận, anh ấytiếng nói phản kháng duy nhất.)
contestataire

Un contestataire distribue des tracts dans la rue.

tính từ
  1. nghi kỵ xã hội
danh từ
  1. người nghi kỵ xã hội