contestation

/,kɔntes'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
contestation

Une affiche de contestation est collée sur un mur de la ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tranh cãi: Hành động bất đồng ý kiến, đưa ralẽ để phản đối hoặc nghi ngờ một tuyên bố, quyết định hay tình trạng nào đó.
    • Sự tranh chấp: Hành động tranh giành, đòi hỏi quyền lợi hoặc sự công nhận đối với một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La contestation des résultats électoraux a créé une crise politique. (Sự tranh cãi về kết quả bầu cử đã tạo ra một cuộc khủng hoảng chính trị.)
    • Il y a une contestation permanente sur la propriété de ce terrain. (Có một sự tranh chấp liên tục về quyền sở hữu mảnh đất này.)
    • La proposition a soulevé une vive contestation de la part des habitants. (Đề xuất đã dấy lên một sự tranh cãi gay gắt từ phía người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en contestation: Đang trong tình trạng tranh chấp, bị khiếu nại.

    • Le brevet est en contestation devant les tribunaux. (Bằng sáng chế đang bị tranh chấp trước tòa án.)
  • Sans contestation (possible): Không thể tranh cãi, hiển nhiên.

    • C'est, sans contestation possible, le meilleur restaurant de la ville. (Đó, không thể tranh cãi, là nhà hàng tốt nhất thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Contester (động từ): tranh cãi, phản đối, tranh chấp.

    • Il a décidé de contester l'amende. (Anh ấy đã quyết định khiếu nại mức phạt.)
  • Contestable (tính từ): có thể tranh cãi, đáng ngờ.

    • Une décision contestable. (Một quyết định đáng tranh cãi.)
  • Contestataire (tính từ/danh từ): mang tính phản kháng, người biểu tình/phản đối.

    • Un mouvement contestataire. (Một phong trào phản kháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Désaccord: bất đồng, không đồng ý.
  • Litige: tranh chấp (thường pháp lý).
  • Polémique: cuộc tranh luận, bút chiến.
  • Réclamation: sự khiếu nại, đòi hỏi.
Các cụm từ liên quan
  • Faire l'objet d'une contestation: Là đối tượng của một sự tranh chấp/khiếu nại.
    • Son autorité fait l'objet d'une contestation croissante. (Uy quyền của ông ta đangđối tượng của một sự tranh cãi ngày càng tăng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "contestation" một cách cố định.)

contestation

Une affiche de contestation est collée sur un mur de la ville.

danh từ giống cái
  1. sự tranh cãi
  2. sự tranh chấp