contester

contester

A contester raises his hand to dispute the race results.

Định nghĩa

Danh từ: - Người phản đối kết quả: "contester" chỉ một người chính thức phản đối hoặc tranh chấp kết quả của một cuộc đua, cuộc bầu cử, hoặc một sự kiện tương tự. - Người tranh luận, người bất đồng: Nghĩa rộng hơn, "contester" có thể dùng để chỉ bất kỳ ai đưa ra sự phản đối hoặc bất đồng quan điểm về một vấn đề, quyết định.

dụ sử dụng
  • (Người phản đối kết quả đã nộp đơn khiếu nại chính thức sau khi kết quả bầu cử được công bố.)
  • ( người phản đối kết quả cuộc đua, ấy yêu cầu kiểm phiếu lại.)
  • (Anh ấy được biết đến như một người phản đối các chính sách bất công trong công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a contester of something": người phản đối hoặc tranh chấp điều đó.
    • She is a strong contester of the new law. ( ấy người phản đối mạnh mẽ luật mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Contest (động từ/danh từ): tranh đấu, cuộc thi.
  • Contestable (tính từ): có thể bị phản đối, có thể tranh chấp.
    • The decision is highly contestable. (Quyết định này rất có thể bị phản đối.)
  • Contestation (danh từ): sự phản đối, sự tranh chấp.
    • There was a long contestation over the ownership of the land. (Đã một cuộc tranh chấp kéo dài về quyền sở hữu mảnh đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Challenger: người thách thức, người phản đối.
  • Objector: người phản đối (thường trong bối cảnh pháp ).
  • Dissenter: người bất đồng chính kiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Contest against: tranh đấu chống lại.
    • He contested against the official result. (Anh ấy đã tranh đấu chống lại kết quả chính thức.)
  • Contest with: tranh luận với.
    • She contested with the committee over the decision. ( ấy đã tranh luận với ủy ban về quyết định đó.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a contester in one's own right": trở thành người phản đối dựa trên quyền lợi hoặc lý do chính đáng của chính mình.
    • Despite being new, she was a contester in her own right. (Mặc dù mới vào nghề, ấy đã là người phản đối dựa trên lý do chính đáng của mình.)