contester

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đưa ra tranh cãi, đặt vấn đề nghi ngờ: Hành động phản đối, không chấp nhận tính đúng đắn hoặc tính hợp lệ của một điều đó, thường bằnglẽ hoặc bằng chứng.
    • Tranh giành, tranh chấp: Hành động cạnh tranh để giành lấy một thứ đó, như một chức vụ, một danh hiệu.
  2. Nội động từ:

    • Tranh cãi: Tham gia vào một cuộc tranh luận, bất đồng ý kiến về một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a contesté les résultats de l'élection. (Anh ấy đã đặt vấn đề nghi ngờ/tranh chấp kết quả của cuộc bầu cử.)
    • Personne ne conteste son autorité dans ce domaine. (Không ai tranh cãi/quyền uy của ông ấy trong lĩnh vực này.)
    • Plusieurs équipes contestent le titre de champion. (Nhiều đội đang tranh giành danh hiệu vô địch.)
  • Nội động từ:

    • Ils contestent sur la meilleure méthode à adopter. (Họ tranh cãi về phương pháp tốt nhất cần áp dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être contesté(e): Bị tranh cãi, bị nghi ngờ, không được mọi người chấp nhận hoàn toàn.

    • Un dirigeant très contesté. (Một nhà lãnh đạo bị tranh cãi rất nhiều.)
    • Une décision contestable. (Một quyết định có thể bị tranh cãi/đáng ngờ.)
  • Sans conteste: Không thể tranh cãi, chắc chắn, hiển nhiên.

    • C'est, sans conteste, le meilleur restaurant de la ville. (Đó, không thể tranh cãi, là nhà hàng tốt nhất thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Contestation (danh từ giống cái): Sự tranh cãi, sự phản đối.

    • La contestation sociale. (Sự phản đối trong xã hội.)
  • Contestataire (tính từ/danh từ): Mang tính chất phản kháng, chống đối; người phản kháng.

    • Un mouvement contestataire. (Một phong trào phản kháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Contester (ngoại động từ - nghĩa tranh cãi):

    • Mettre en doute: Đặt nghi vấn.
    • Contredire: Phản đối, mâu thuẫn lại.
    • Discuter: Thảo luận, tranh luận (với thái độ không đồng ý).
  • Contester (ngoại động từ - nghĩa tranh giành):

    • Disputer: Tranh giành, tranh đua.
  • Contester (nội động từ):

    • Débattre: Tranh luận.
    • Polémiquer: Tranh cãi, biện luận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "contester" trong tiếng Pháp tương đương với phrasal verbs trong tiếng Anh. Hành động thường được bổ nghĩa bằng giới từ đi kèm tân ngữ.) - Contester quelque chose à quelqu'un: Tranh giành cái gì với ai. - Il lui conteste la première place. (Anh ta tranh giành vị trí đầu với ấy.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "contester".)

ngoại động từ
  1. đưa ra tranh cãi, đặt vấn đề nghi ngờ
    • Contester un fait
      đặt vấn đề nghi ngờ một sự kiện
    • Théorie très contestée
      thuyết còn tranh cãi nhiều, lý thuyết còn nhiều người ngờ
nội động từ
  1. tranh cãi
    • Contester sur quelque chose
      tranh cãi về việc gì