contextualism
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa ngữ cảnh, ngữ cảnh luận: Một học thuyết, nguyên tắc hoặc phương pháp luận nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh (ngữ cảnh) trong việc giải quyết vấn đề, thiết lập ý nghĩa của các thuật ngữ, hoặc hiểu các hành động và tuyên bố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The philosopher argued for a form of contextualism in ethics, where an action's morality depends on the situation. (Nhà triết học ủng hộ một dạng của chủ nghĩa ngữ cảnh trong đạo đức học, nơi tính đạo đức của một hành động phụ thuộc vào tình huống.)
- Her interpretation of the historical document was guided by contextualism. (Cách diễn giải của cô ấy về tài liệu lịch sử được dẫn dắt bởi ngữ cảnh luận.)
- In linguistics, contextualism suggests that word meaning is derived from use in specific contexts. (Trong ngôn ngữ học, chủ nghĩa ngữ cảnh cho rằng ý nghĩa của từ được suy ra từ cách sử dụng trong những ngữ cảnh cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Epistemic contextualism": Chủ nghĩa ngữ cảnh nhận thức luận (một lý thuyết trong triết học cho rằng tiêu chuẩn để biết một điều gì đó có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh).
- Epistemic contextualism addresses puzzles about knowledge claims. (Chủ nghĩa ngữ cảnh nhận thức luận giải quyết những câu đố về các tuyên bố tri thức.)
"Methodological contextualism": Chủ nghĩa ngữ cảnh phương pháp luận (một cách tiếp cận trong nghiên cứu, đặc biệt là khoa học xã hội và lịch sử, nhấn mạnh việc phân tích các hiện tượng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa cụ thể của chúng).
- The historian's methodological contextualism prevented anachronistic judgments. (Chủ nghĩa ngữ cảnh phương pháp luận của nhà sử học đã ngăn chặn những phán đoán lệch thời.)
Biến thể và từ gần giống
Contextualist (danh từ): Người theo chủ nghĩa ngữ cảnh, nhà ngữ cảnh luận.
- As a contextualist, she always considers the surrounding circumstances. (Là một nhà ngữ cảnh luận, cô ấy luôn xem xét các tình huống xung quanh.)
Contextualistic (tính từ): (Thuộc về) chủ nghĩa ngữ cảnh, mang tính ngữ cảnh luận.
- His approach is highly contextualistic. (Cách tiếp cận của anh ấy mang tính ngữ cảnh luận rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Situationism: Chủ nghĩa tình huống (nhấn mạnh ảnh hưởng của tình huống cụ thể lên hành vi hoặc ý nghĩa).
- Relativism (contextual): Chủ nghĩa tương đối (theo ngữ cảnh) (ý nghĩa hoặc giá trị phụ thuộc vào các yếu tố liên quan).
Từ trái nghĩa
- Absolutism: Chủ nghĩa tuyệt đối (ý nghĩa hoặc nguyên tắc được coi là cố định và không thay đổi bất kể ngữ cảnh).
- Universalism: Chủ nghĩa phổ quát (các nguyên tắc hoặc ý nghĩa được áp dụng chung cho mọi trường hợp).
Noun
- ngữ cảnh luận