contiguïté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tình trạng gần nhau, tình trạng tiếp cận nhau: Chỉ sự liền kề, sự tiếp giáp về mặt không gian hoặc thời gian giữa các đối tượng, sự việc.
- Sự liên tục, sự kế cận: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ mối liên hệ gần gũi hoặc sự tiếp nối trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La contiguïté des deux maisons rend le voisinage très proche. (Tình trạng gần nhau của hai ngôi nhà khiến mối quan hệ láng giềng trở nên rất thân thiết.)
- Il existe une contiguïté évidente entre ces deux événements historiques. (Có một sự kế cận rõ ràng giữa hai sự kiện lịch sử này.)
- L'architecte a tiré parti de la contiguïté des pièces pour créer un espace ouvert. (Kiến trúc sư đã tận dụng sự tiếp giáp của các căn phòng để tạo ra một không gian mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Association par contiguïté": Liên tưởng gần nhau, liên tưởng do tiếp cận. Đây là một thuật ngữ trong tâm lý học, chỉ kiểu liên tưởng xuất hiện khi hai sự vật, ý tưởng thường xuyên xuất hiện cùng nhau trong không gian hoặc thời gian.
- La madeleine de Proust est un exemple célèbre d'association par contiguïté. (Chiếc bánh madeleine của Proust là một ví dụ nổi tiếng về liên tưởng gần nhau.)
"Contiguïté territoriale": Sự tiếp giáp lãnh thổ.
- La contiguïté territoriale entre les deux pays a souvent été une source de conflits. (Sự tiếp giáp lãnh thổ giữa hai quốc gia thường là nguồn gốc của các cuộc xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
Contigu (adj): Liền kề, tiếp giáp.
- Les jardins contigus offrent une vue magnifique. (Những khu vườn liền kề tạo nên một góc nhìn tuyệt đẹp.)
Contiguë (adj, dạng giống cái của "contigu"): Liền kề, tiếp giáp.
- Les salles sont contiguës. (Các phòng học liền kề nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Proximité: Sự gần gũi, sự lân cận (nhấn mạnh khoảng cách ngắn).
- Adjacence: Sự kế cận, sự liền kề (thường dùng trong hình học hoặc không gian).
- Voisinage: Vùng lân cận, sự lân cận.
Từ trái nghĩa
- Éloignement: Sự xa cách.
- Distance: Khoảng cách.
- Séparation: Sự tách biệt.
Thành ngữ liên quan
- "Par contiguïté": Do sự gần nhau, do tiếp giáp.
- Les idées s'enchaînent souvent par contiguïté. (Các ý tưởng thường nối tiếp nhau do sự gần gũi/liên tưởng.)
danh từ giống cái
- tình trạng gần nhau, tình trạng tiếp cận nhau
- association par contiguïté+ liên tưởng gần nhau