continental army
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quân đội Lục địa Mỹ: Lực lượng quân sự chính quy của 13 thuộc địa Mỹ trong cuộc Chiến tranh Cách mạng Mỹ (1775–1783), được Quốc hội Lục địa thành lập và chỉ huy bởi Tướng George Washington.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- George Washington was appointed commander-in-chief of the Continental Army. (George Washington được bổ nhiệm làm tổng tư lệnh của Quân đội Lục địa.)
- The Continental Army faced many hardships at Valley Forge during the winter of 1777–78. (Quân đội Lục địa đã đối mặt với nhiều khó khăn tại Valley Forge trong mùa đông năm 1777–78.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve in the Continental Army": phục vụ trong Quân đội Lục địa.
- Many ordinary farmers and tradesmen served in the Continental Army. (Nhiều nông dân và thợ thủ công bình thường đã phục vụ trong Quân đội Lục địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Continental Congress (n): Quốc hội Lục địa, cơ quan lập pháp đã thành lập và cung cấp ngân sách cho Quân đội Lục địa.
- Militia (n): Dân quân, lực lượng bán quân sự địa phương thường hoạt động song song với Quân đội Lục địa.
Từ đồng nghĩa
- American Revolutionary Army: Quân đội Cách mạng Mỹ (cách gọi khác cùng chỉ lực lượng này).
- Patriot Army: Quân đội Yêu nước (cách gọi thể hiện lập trường).
Thành ngữ liên quan
- "The spirit of the Continental Army": Tinh thần của Quân đội Lục địa, thường dùng để chỉ sự kiên cường, hy sinh vì độc lập.
- The history books often speak of the enduring spirit of the Continental Army. (Sách lịch sử thường nói về tinh thần bền bỉ của Quân đội Lục địa.)
Noun
- Quân đội Lục địa Mỹ