continental glacier

Học thuật
Thân thiện
continental glacier

A vast continental glacier covers the land under a pale blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sông băng lục địa: Một khối băng khổng lồ, dày phủ rộng trên một vùng đất liền rộng lớn, thường che phủ toàn bộ cảnh quan bên dưới, bao gồm cả các thung lũng núi đồi. di chuyển chậm chạp ra bên ngoài từ trung tâm nơi băng tích tụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Antarctic ice sheet is the largest continental glacier on Earth. (Tảng băng Nam Cực sông băng lục địa lớn nhất trên Trái Đất.)
    • During the last ice age, a massive continental glacier covered much of North America. (Trong kỷ băng hà cuối cùng, một sông băng lục địa khổng lồ đã bao phủ phần lớn Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học, thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với "sông băng thung lũng" (valley glacier/alpine glacier), vốn dòng băng chảy trong một thung lũng núi.
    • Scientists study the movement of continental glaciers to understand past climate changes. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự di chuyển của các sông băng lục địa để hiểu về những biến đổi khí hậu trong quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice sheet (n): Tảng băng (khối băng lục địa quy mô rất lớn). Đây một từ đồng nghĩa chặt chẽ.
    • The Greenland ice sheet is a continental glacier. (Tảng băng Greenland một sông băng lục địa.)
  • Ice cap (n): Chỏm băng (khối băng phủ trên đỉnh núi hoặc cao nguyên, nhỏ hơn ice sheet).
  • Glacier (n): Sông băng (từ chung chỉ khối băng di chuyển).
Từ đồng nghĩa
  • Ice sheet: Tảng băng.
  • Continental ice sheet: Tảng băng lục địa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

continental glacier

A vast continental glacier covers the land under a pale blue sky.

Noun
  1. sông băng lục địa