continental shelf

Học thuật
Thân thiện
continental shelf

The continental shelf slopes gently from the coastline into the deep ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thềm lục địa: Phần đáy biển tương đối nông thoải, kéo dài từ bờ biển của một lục địa ra ngoài khơi cho đến điểm nơi độ dốc đáy biển tăng mạnh xuống vùng biển sâu hơn. Độ sâu của thường không quá 200 mét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country has exclusive rights to explore resources on its continental shelf. (Quốc gia đó quyền độc quyền khai thác tài nguyên trên thềm lục địa của mình.)
    • Many important fisheries are located on the continental shelf. (Nhiều ngư trường quan trọng nằm trên thềm lục địa.)
    • The continental shelf off the coast of Vietnam is rich in natural resources. (Thềm lục địa ngoài khơi bờ biển Việt Nam giàu tài nguyên thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "outer continental shelf": thềm lục địa ngoài, phần mở rộng của thềm lục địa nằm ngoài giới hạn thông thường, thường được quy định bởi luật pháp quốc tế.
    • The dispute concerns the rights to the outer continental shelf. (Tranh chấp liên quan đến quyền đối với thềm lục địa ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Continental slope (n): sườn lục địa, phần dốc xuống nối tiếp từ rìa thềm lục địa xuống đáy đại dương sâu.
  • Continental rise (n): chân lục địa, phần dốc thoải hơn nằm dưới chân sườn lục địa.
Từ đồng nghĩa
  • Shelf: thềm (trong ngữ cảnh địa chất biển).
  • Continental margin: rìa lục địa (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm thềm lục địa, sườn lục địa chân lục địa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "continental shelf")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "continental shelf")

continental shelf

The continental shelf slopes gently from the coastline into the deep ocean.

Noun
  1. thềm lục địa.