continental slope
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sườn lục địa: Đây là phần dốc nghiêng, nối tiếp từ rìa ngoài của thềm lục địa xuống đáy biển sâu (vùng biển thẳm). Nó đánh dấu sự chuyển tiếp địa hình đột ngột từ vùng nước nông ven bờ xuống vùng biển sâu thẳm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The continental slope is rich in marine life due to nutrient upwelling. (Sườn lục địa rất giàu sinh vật biển do sự dâng lên của các dưỡng chất.)
- Submarines must navigate carefully when descending the continental slope. (Tàu ngầm phải định hướng cẩn thận khi lặn xuống sườn lục địa.)
- Scientists are studying sediment layers on the continental slope. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các lớp trầm tích trên sườn lục địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The base of the continental slope": Chân sườn lục địa, là điểm nơi độ dốc giảm xuống và chuyển tiếp sang vùng đáy biển bằng phẳng hơn.
- The boundary is often defined at the base of the continental slope. (Ranh giới thường được xác định tại chân sườn lục địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Continental shelf (n): Thềm lục địa, là phần kéo dài nông và tương đối bằng phẳng của lục địa ra phía dưới biển, nằm trước sườn lục địa.
- Continental rise (n): Chân dốc lục địa, là vùng tích tụ trầm tích dốc thoải nằm dưới chân sườn lục địa.
- Abyssal plain (n): Đồng bằng biển thẳm, là vùng đáy biển sâu, bằng phẳng rộng lớn nằm ngoài chân dốc lục địa.
Từ đồng nghĩa
- Dốc lục địa: (Cách gọi khác, ít phổ biến hơn "sườn lục địa").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ thuật ngữ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên môn này.)
Noun
- sườn lục địa
- dốc lục địa