contingency fee

Học thuật
Thân thiện
contingency fee

The attorney agreed to a contingency fee for the case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phí trả theo kết quả, thù lao phụ thuộc vào thành công: Một khoản phí, thường dành cho luật sư hoặc chuyên gia tư vấn, chỉ phải thanh toán nếu vụ việc hoặc dự án đạt được kết quả thành công như mong muốn ( dụ: thắng kiện, đạt được khoản bồi thường). Nếu không thành công, khách hàng không phải trả khoản phí này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lawyer agreed to take the case on a contingency fee basis. (Luật sư đồng ý nhận vụ án theo chế phí trả theo kết quả.)
    • Under a contingency fee arrangement, the client pays nothing if they lose the lawsuit. (Theo thỏa thuận thù lao phụ thuộc vào thành công, khách hàng không phải trả nếu thua kiện.)
    • The standard contingency fee for personal injury cases is often around 30% of the settlement. (Mức phí trả theo kết quả tiêu chuẩn cho các vụ tai nạn cá nhân thường vào khoảng 30% số tiền dàn xếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on a contingency fee basis": theo chế/cách thức tính phí dựa trên kết quả.

    • Many law firms handle medical malpractice claims on a contingency fee basis. (Nhiều công ty luật xử lý các khiếu nại sai sót y khoa theo chế tính phí dựa trên kết quả.)
  • "contingency fee agreement/contract": hợp đồng/hợp đồng thù lao phụ thuộc vào thành công.

    • Before proceeding, the client signed a detailed contingency fee agreement. (Trước khi tiến hành, khách hàng đã một hợp đồng thù lao phụ thuộc vào thành công chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Contingent fee: Một cách gọi khác, đồng nghĩa với "contingency fee".
  • No win, no fee: (Thành ngữ/Cụm từ quảng cáo) Không thắng, không mất phí. Đây một cách diễn đạt phổ biến để mô tả chế "contingency fee".
  • Success fee: Phí thành công. Một thuật ngữ tương tự, thường dùng trong các lĩnh vực tư vấn hoặc tài chính.
Từ đồng nghĩa
  • Performance-based fee: Thù lao dựa trên hiệu suất/kết quả.
  • Conditional fee: Phíđiều kiện (phổ biến trong hệ thống pháp luật Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "contingency fee")

Thành ngữ liên quan
  • No win, no fee: (Như đã nêutrên) Không thắng kiện/thành công thì không mất phí. Đây mô hình hoặc lời hứa phổ biến liên quan chặt chẽ đến khái niệm "contingency fee".
contingency fee

The attorney agreed to a contingency fee for the case.

Noun
  1. giá có thể trả chỉ khi kết quả thành công.